noun · trung tính
administration
/ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ad·min·is·TRA·tion
sự quản lý, ban quản trị hoặc cơ quan quản lý (ví dụ educational administration, government administration)
the act of managing or the group of people who manage an organization or government
Ví dụ
“The school's administration decided to extend the library hours.”
Ban quản lý nhà trường quyết định kéo dài giờ mở cửa thư viện.
“Public administration requires both policy knowledge and management skills.”
Quản trị công cần cả kiến thức chính sách và kỹ năng quản lý.
“She works in hospital administration rather than as a doctor.”
Cô ấy làm việc trong ban quản trị bệnh viện chứ không phải là bác sĩ.
Câu mẫu band 8
“Effective public administration requires transparency, accountability and the capacity to implement long-term policies.”
Cụm hay đi cùng
- school administration — ban quản lý trường
- public administration — quản trị công
- administrative tasks — nhiệm vụ hành chính
Họ từ
Lỗi thường gặp
The administration decide to change rules.→The administration decided to change the rules.
Lỗi chia thì do thói quen dịch trực tiếp; cần chia quá khứ 'decided'.
She is administrative in the hospital.→She does administrative work in the hospital.
Người Việt dễ dùng tính từ thay cho cụm diễn đạt hành động/ vai trò.
Administration is important in school.→The administration is important in the school.
Thiếu mạo từ 'the' khi nhắc đến một ban quản lý cụ thể.
Nói sao cho lên band
5management→6governance→7+administration
Đồng nghĩa
management — management nhấn vào điều hành kinh doanh; administration mang nghĩa rộng hơn, cả quản lý công và hành chính
governance — governance thường dùng với chính phủ/điều hành tổ chức ở mức chính sách
Dễ nhầm
management — management thường ám chỉ điều hành doanh nghiệp; administration có thể bao quát cả chính sách, quản lý công và hành chính
“Good management is vital for any successful company.”
governance — governance nhấn vào hệ thống ra quyết định ở cấp độ tổ chức hoặc quốc gia
“Corporate governance determines how decisions are made in a company.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Động từ 'administer' → danh từ 'administration' bằng hậu tố -ation; khi nói về bộ phận cụ thể cần mạo từ 'the'.
adminisTRAtion — nhớ 'TRA' giống 'tổ chức' (treatment) để liên tưởng tới quản lý.
Gốc Latin 'administratio' (sự phục vụ, quản lý) → tiếng Anh hiện đại.