noun · học thuật
implementation
/ˌɪmplɪmenˈteɪʃən/im·ple·men·TA·tion
quá trình thực hiện một kế hoạch, chính sách hoặc chương trình
the process of putting a plan, decision, or idea into effect
Ví dụ
“The implementation of the new recycling scheme has been slow.”
Việc thực hiện chương trình tái chế mới diễn ra chậm.
“Successful implementation requires training and funding.”
Việc thực hiện thành công đòi hỏi đào tạo và kinh phí.
“Problems often arise during implementation rather than during planning.”
Các vấn đề thường xuất hiện trong quá trình thực hiện hơn là khi lập kế hoạch.
Câu mẫu band 8
“Delays in the implementation of the programme, rather than its design, largely explained the shortfall in expected outcomes.”
Cụm hay đi cùng
- implementation of — việc thực hiện (cái gì đó)
- successful implementation — việc thực hiện thành công
- implement a policy — thực thi một chính sách
Họ từ
Lỗi thường gặp
do the implementation→carry out the implementation / implement
Người Việt thường dịch 'thực hiện' thành 'do' theo cách nói tiếng Việt; tiếng Anh học thuật hay dùng 'implement' hoặc cụm 'carry out implementation'.
implementation were→implementation was
Thiếu chú ý tới subject-verb agreement; 'implementation' là danh từ số ít nên đi với 'was'.
Nói sao cho lên band
5put into practice→6carry out→7+implementation
Đồng nghĩa
execution — nhấn vào hành động thực hiện theo kế hoạch
enactment — thường dùng với luật hoặc quy định
Dễ nhầm
application — application thường chỉ việc áp dụng một ý tưởng ở tình huống cụ thể; implementation nhấn vào quá trình thực hiện kế hoạch.
“The application of the new rule required staff training.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Danh từ từ 'implement' + -ation. Thường dùng ở dạng không đếm được khi nói về quá trình chung (implementation); để chỉ lần thực hiện cụ thể có thể dùng 'an implementation' hoặc 'implementations', nhưng phổ biến là 'the implementation of X'.
im-ple-men-TA-tion → TA (think About) thực thi → nhớ 'thực thi, triển khai'
từ 'implement' (Latinh/Pháp cổ) + hậu tố -ation chỉ hành động