noun · trung tính
solitude
UK/ˈsɒlɪtjuːd/US/ˈsɑːlɪtuːd/SO·li·tude
trạng thái ở một mình, thường mang ý tích cực (thời gian yên tĩnh để suy ngẫm) chứ không nhất thiết là cô đơn.
the state of being alone, often valued as peaceful and restorative rather than lonely.
Ví dụ
“He sought solitude in the mountains to finish his book.”
Anh tìm kiếm sự tĩnh lặng ở núi để hoàn thành cuốn sách.
“A little solitude each day can help you recharge mentally.”
Một chút thời gian ở một mình mỗi ngày có thể giúp bạn nạp lại năng lượng tinh thần.
“She enjoyed the solitude of early mornings when the city was quiet.”
Cô thích cảm giác tĩnh lặng của những buổi sáng sớm khi thành phố im ắng.
Câu mẫu band 8
“I appreciate solitude not because I dislike people but because quiet helps me think more clearly.”
Cụm hay đi cùng
- seek solitude — tìm sự tĩnh lặng / ở một mình
- enjoy solitude — thưởng thức sự yên tĩnh
- a period of solitude — một quãng thời gian ở một mình
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like loneliness because it helps me think.→I like solitude because it helps me think.
Người Việt thường dùng 'loneliness' và 'solitude' thay thế nhau; tuy nhiên loneliness mang nghĩa tiêu cực (cô đơn), còn solitude là trạng thái tích cực, yên tĩnh.
a solitude→solitude / a period of solitude
Solitude thường dùng không mạo từ; nếu muốn đếm được phải nói 'a period of solitude'. Học sinh Việt có thói quen thêm 'a'.
Nói sao cho lên band
5loneliness→6privacy→7+solitude
Đồng nghĩa
seclusion — seclusion nhấn mạnh tính tách biệt, còn solitude thường mang sắc tích cực hơn khi chọn ở một mình để suy nghĩ.
Dễ nhầm
loneliness — loneliness ám chỉ cảm giác cô đơn, thường tiêu cực; solitude có thể là lựa chọn tích cực để tĩnh tâm.
“After his friends left, he felt an overwhelming loneliness.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SO·li·tude — SO như 'sô' riêng một mình, nghĩa là ở một mình nhưng tĩnh lặng.
Từ Latin solitudo 'sự cô đơn, cô lập', nhưng hiện nay thường dùng theo nghĩa tích cực hơn là tĩnh tại.