noun · trang trọng
solace
UK/ˈsɒlɪs/US/ˈsɑːləs/SOL·ace
sự an ủi, niềm khuây khoả trong lúc buồn phiền
comfort or consolation in a time of distress or sadness
Ví dụ
“After the funeral she found solace in long walks.”
Sau đám tang cô tìm được niềm an ủi trong những lần đi bộ dài.
“Many people seek solace in music when they're upset.”
Nhiều người tìm niềm an ủi trong âm nhạc khi buồn.
“The book provided some solace during a difficult period.”
Cuốn sách mang lại phần nào an ủi trong thời gian khó khăn.
Câu mẫu band 8
“When faced with bereavement, many people find solace not in distraction but in quiet reflection and meaningful conversation.”
Cụm hay đi cùng
- find solace in — tìm thấy an ủi trong
- seek solace — tìm kiếm sự an ủi
- a source of solace — nguồn an ủi
Họ từ
Lỗi thường gặp
"I find solace from music."→"I find solace in music."
Người Việt hay dùng 'from' do dịch trực tiếp từ 'từ', nhưng collocation chính xác là 'find solace in'.
"Music gives me solaceing."→"Music gives me solace."
Một số học viên thêm hậu tố '-ing' theo cấu trúc tiếng Việt; 'solace' là danh từ không thêm '-ing' trong cấu trúc này.
Nói sao cho lên band
5comfort→6relief→7+solace
Đồng nghĩa
comfort — comfort chung hơn; solace thường dùng trong ngữ cảnh mất mát hoặc đau buồn sâu sắc
consolation — tương tự nhưng 'solace' trang trọng hơn trong văn viết
Dễ nhầm
comfort — comfort là từ thông dụng, còn solace thường dùng trong văn viết, mang sắc thái an ủi sâu hơn
“After the loss, she found solace in writing letters to her late friend.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SOL + ace → tưởng tượng 'SOL' là ánh sáng nhỏ mang lại an ủi
từ tiếng Latin 'solari' nghĩa là an ủi; vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ