verb · đời thường
socialise
UK/ˈsəʊ.ʃə.laɪz/US/ˈsoʊ.ʃə.laɪz/SO·cial·ise
giao tiếp, gặp gỡ và trò chuyện với người khác để vui vẻ hoặc kết nối xã hội
to spend time with people in order to enjoy yourself and build relationships
Ví dụ
“I like to socialise with classmates after lectures.”
Tôi thích giao lưu với bạn học sau giờ học.
“He finds it easy to socialise at parties.”
Anh ấy thấy dễ giao tiếp ở các bữa tiệc.
“Universities organise events so international students can socialise.”
Các trường đại học tổ chức sự kiện để sinh viên quốc tế có thể giao lưu.
Câu mẫu band 8
“I tend to socialise more in small groups where conversations feel more meaningful.”
Cụm hay đi cùng
- socialise with friends — giao lưu với bạn bè
- socialise at parties — giao tiếp ở các bữa tiệc
Họ từ
Lỗi thường gặp
I socialise in home.→I socialise at home / I socialise with friends.
Lỗi giới từ do dịch trực tiếp 'ở nhà' -> 'in home'. Tiếng Anh đúng là 'at home' nếu muốn nói ở nhà.
I am not social.→I am not sociable / I am introverted.
Người Việt hay dùng 'social' nhầm với 'sociable'; 'social' thường liên quan đến xã hội (adj), còn 'sociable' nghĩa dễ gần.
Nói sao cho lên band
5meet→6hang out→7+socialise
Đồng nghĩa
hang out — hang out thân mật, ít trang trọng; socialise dùng được trong cả ngữ cảnh lịch sự hơn
mix — mix (with people) nhấn mạnh khả năng kết nối trong nhóm xã hội
Dễ nhầm
hang out — hang out mang sắc thái thân mật, đi chơi cùng bạn bè; socialise trung tính và có thể trang trọng hơn
“After classes they usually hang out at the cafe, but sometimes they socialise at official events.”
Mẹo nhớ & gốc từ
SO(CIAL)ISE → nghĩ 'social' = xã hội, add -ise = hành động giao tiếp.
Từ gốc Latin 'socialis' nghĩa là thuộc xã hội; hậu tố -ise biến thành động từ trong tiếng Anh.