noun / verb (gerund) · trung tính
scrapbooking
/ˈskræpˌbʊkɪŋ/SCRAP·book·ing
tạo album ảnh trang trí bằng cách dán ảnh, nhãn, chú thích và vật kỷ niệm
Making decorated photo albums by arranging photos, captions and memorabilia on pages.
Ví dụ
“She spends an afternoon scrapbooking each month to preserve family memories.”
Cô ấy dành một buổi chiều mỗi tháng để làm scrapbook giữ lại kỷ niệm gia đình.
“Scrapbooking combines photography with creative design.”
Scrapbooking kết hợp ảnh chụp với thiết kế sáng tạo.
“They joined a scrapbooking workshop at the community centre.”
Họ tham gia một buổi học làm scrapbook tại trung tâm cộng đồng.
Câu mẫu band 8
“I prefer scrapbooking to merely storing images on my phone because it forces me to reflect on memories as I arrange them.”
Cụm hay đi cùng
- scrapbooking supplies — vật dụng làm scrapbook
- scrapbooking workshop — buổi học làm album trang trí
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like make scrapbook with my photos.→I like making scrapbooks with my photos. / I like scrapbooking with my photos.
Người Việt thường thiếu gerund hoặc danh từ số nhiều; cần 'making scrapbooks' hoặc 'scrapbooking'.
She do scrapbooking every weekend.→She does scrapbooking every weekend.
Lỗi chia 'do/does' là lỗi phổ biến do dịch máy; ở ngôi thứ ba số ít phải dùng 'does'.
Nói sao cho lên band
5keeping photos→6making albums→7+scrapbooking
Đồng nghĩa
decorative photo album — photo album thông thường ít trang trí hơn; scrapbooking nhấn vào sáng tạo
Dễ nhầm
photo album — photo album thường đơn giản hơn, chỉ chứa ảnh; scrapbooking thêm trang trí, chú thích và vật kỷ niệm
“I keep all my holiday pictures in a photo album, but I also make scrapbooks for special trips.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Gerund '-ing' dùng để chỉ hoạt động chung; có thể dùng 'scrapbooking' như danh từ (a hobby).
SCRAP → nhặt 'scrap' (mẩu kỷ niệm) rồi dán vào 'book' (sách) — scrapbook.
Từ 'scrap' (mẩu) + 'book' → scrapbook; 'scrapbooking' là hoạt động tạo scrapbook.