idiom · trung tính
living beyond one's means
UK/ˈlɪvɪŋ bɪˈjɒnd wʌnz miːnz/US/ˈlɪvɪŋ bɪˈjɑːnd wʌnz miːnz/LIV·ing·be·YOND·one's·MEANS
chi tiêu vượt thu nhập; sống quá khả năng tài chính
to spend more money than one can afford
Ví dụ
“Many young people end up living beyond their means because of easy credit.”
Nhiều người trẻ cuối cùng chi tiêu vượt khả năng do điều kiện tín dụng dễ dàng.
“The survey showed that a third of families are living beyond their means.”
Khảo sát cho thấy một phần ba hộ gia đình chi tiêu vượt khả năng.
“Governments must educate citizens about budgeting to avoid living beyond their means.”
Chính phủ cần giáo dục người dân về lập ngân sách để tránh chi tiêu vượt khả năng.
Câu mẫu band 8
“Policymakers should address consumer debt if they want to reduce the number of households living beyond their means.”
Cụm hay đi cùng
- live beyond one's means — sống vượt quá khả năng tài chính
- be at risk of living beyond their means — có nguy cơ chi tiêu quá đà
Họ từ
Lỗi thường gặp
living beyond one's mean→living beyond one's means
Nhiều học viên quên 's' ở 'means' vì dịch thành danh từ số ít; 'means' ở đây luôn ở dạng số nhiều.
living beyond of one's means→living beyond one's means
Người Việt có xu hướng thêm 'of' do dịch trực tiếp từ cấu trúc tiếng Việt, nhưng giới từ đúng là 'beyond' + possessive.
Nói sao cho lên band
5spend too much→6overspend→7+living beyond one's means
Đồng nghĩa
overspend — 'overspend' là động từ chung; idiom mạnh hơn, thường mô tả thói quen
Dễ nhầm
living paycheck to paycheck — 'living paycheck to paycheck' nhấn mạnh không có tiền dư ở cuối tháng; 'living beyond one's means' nhấn mạnh chi tiêu vượt thu nhập
“Many families borrowed to maintain lifestyles and ended up living beyond their means.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh 'sống phía bên ngoài khả năng' — vượt ranh giới tài chính của mình.
Cụm hình thành từ 'means' (nguồn lực/tài chính) và 'beyond' (vượt quá) để chỉ chi tiêu vượt khả năng.