noun · trang trọng

restriction

UK/rɪˈstrɪkʃ(ə)n/US/rɪˈstrɪkʃən/re·STRIC·tion

Band 5-6speakingtask2task1

hạn chế, giới hạn do quy định hoặc quy tắc đặt ra

a rule or law that limits or controls what people can do

Ví dụ

The new restriction on single-use plastics will come into effect next year.

Quy định hạn chế đồ nhựa dùng một lần sẽ có hiệu lực vào năm tới.

Travel restrictions were imposed to prevent the virus from spreading.

Các hạn chế đi lại đã được áp đặt để ngăn virus lây lan.

There are some restrictions on how much water you can use during the drought.

Có một số hạn chế về lượng nước bạn có thể sử dụng trong thời kỳ hạn hán.

Câu mẫu band 8

Faced with rising infections, the authorities introduced targeted restrictions that balanced public health and economic needs.

Cụm hay đi cùng

  • impose/place/lift restrictionsáp đặt/đặt/nới bỏ các hạn chế
  • travel/ import/export restrictionshạn chế đi lại/nhập khẩu/xuất khẩu
  • strict/temporary/temporary restrictionshạn chế nghiêm ngặt/tạm thời

Họ từ

restrict verbrestricted adjectiverestriction nounrestrictive adjectiverestrictively adverb

Lỗi thường gặp

The government made restriction on imports last month.The government placed restrictions on imports last month.

Người Việt thường dịch trực tiếp 'đặt ra hạn chế' thành 'made restriction', nhưng collocation đúng là 'place/impose restrictions' và cần số nhiều 'restrictions' khi nói về nhiều quy định.

There are many restriction to this rule.There are many restrictions to this rule.

Thiếu 's' ở danh từ đếm được số nhiều do thói quen tiếng Việt không chia số nhiều rõ; cần 'restrictions'.

They put a restriction for smoking.They put a restriction on smoking.

Giới từ sai: người Việt hay dịch trực tiếp 'đặt hạn chế cho' thành 'for', nhưng collocation chuẩn là 'restriction on' hoặc 'restriction against'.

Nói sao cho lên band

5limit6limitation7+restriction

Đồng nghĩa

limitthường chỉ con số hoặc mức tối đa; 'restriction' mang tính pháp lý/quy định hơn

bannghiêm ngặt hơn, nghĩa là cấm hoàn toàn

Dễ nhầm

limitationlimitation thường chỉ điểm yếu, giới hạn hoặc điều kiện; restriction là quy định/quy tắc do người đặt ra.

There are several limitations to this study, including a small sample size.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hậu tố -tion tạo danh từ từ động từ 'restrict' → restriction. 'Restriction' là danh từ đếm được (a restriction / restrictions). Thường kết hợp với giới từ 'on' (restriction on X) hoặc động từ 'impose/place/lift restrictions'. Tính từ liên quan: restrictive (hạn chế, mang tính giới hạn).

re·STRIC·tion: STRIC giống 'strict' → nghĩ tới 'nghiêm ngặt' để nhớ nghĩa 'hạn chế'.

Từ Latin 'restringere' nghĩa là 'kéo lại, bó buộc' → phát triển thành 'restriction' với ý 'hạn chế'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ