verb · đời thường
relax
/rɪˈlæks/re·LAX
thư giãn, làm cho bớt căng thẳng hoặc nghỉ ngơi
to become or make someone less tense or anxious; to rest
Ví dụ
“I like to relax by listening to music after school.”
Tôi thích thư giãn bằng cách nghe nhạc sau giờ học.
“He relaxed his shoulders and breathed deeply.”
Anh ấy thả lỏng vai và thở sâu.
“You should relax and enjoy the trip.”
Bạn nên thư giãn và tận hưởng chuyến đi.
Câu mẫu band 8
“After a busy week I usually relax with a long walk and some classical music.”
Cụm hay đi cùng
- relax by + -ing — thư giãn bằng cách ...
- relax at the weekend — thư giãn vào cuối tuần
Họ từ
Lỗi thường gặp
I relax myself by reading.→I relax by reading.
Người Việt hay thêm 'myself' theo cấu trúc tiếng mẹ đẻ, nhưng động từ 'relax' không cần đại từ phản thân khi chủ động.
She is relaxed to the music.→She relaxes to the music.
Sai vì dùng 'be relaxed to' không tự nhiên; cần 'relax to' để nói thư giãn theo nhạc.
Nói sao cho lên band
5rest→6unwind→7+relax
Đồng nghĩa
rest — rest là nghỉ ngơi chủ yếu về thể chất; relax có thể là tinh thần
unwind — unwind nhấn mạnh quá trình giảm stress
Dễ nhầm
rest — rest thường nhấn vào nghỉ ngơi về thể chất; relax có thể là thư giãn tinh thần hoặc thả lỏng cơ thể
“After the exam I need to rest for a few hours.”
Mẹo nhớ & gốc từ
reLAX → 'LAX' nghe như 'lác', tưởng tượng mắt lác ra khi thư giãn.
Từ Latin 'relaxare' nghĩa là nới lỏng, dẫn tới 'relax' trong tiếng Anh.