noun · trung tính
rejuvenation
/rɪˌdʒuːvəˈneɪʃən/re·ju·ve·NA·tion
sự phục hồi sức lực, cảm giác tươi mới sau khi nghỉ ngơi hoặc thay đổi môi trường.
the process of becoming fresher, younger, or more energetic; restoration of vitality.
Ví dụ
“A weekend away in the countryside provided much‑needed rejuvenation.”
Một cuối tuần ở nông thôn đem lại cảm giác phục hồi rất cần thiết.
“She practised yoga every morning for mental rejuvenation.”
Cô tập yoga mỗi sáng để phục hồi tinh thần.
“The city break served as a rejuvenation after months of stressful work.”
Kỳ nghỉ ngắn ở thành phố là sự phục hồi sau nhiều tháng làm việc căng thẳng.
Câu mẫu band 8
“Rather than shopping, what I value most from a short holiday is genuine rejuvenation — a reset of both energy and perspective.”
Cụm hay đi cùng
- mental rejuvenation — sự phục hồi tinh thần
- physical rejuvenation — sự phục hồi thể lực
- feel rejuvenated — cảm thấy khỏe lại, tươi mới
Họ từ
Lỗi thường gặp
I went to the countryside to get rejuvenation.→I went to the countryside to feel rejuvenated / to find rejuvenation.
Người Việt hay dịch trực tiếp 'để lấy sự phục hồi' và dùng 'get' với danh từ trừu tượng; tiếng Anh tự nhiên hơn là dùng 'feel rejuvenated' hoặc 'to find rejuvenation'.
rejuvenations→rejuvenation
Thói quen thêm 's' cho mọi danh từ; rejuvenation thường không đếm được trong nghĩa chung.
Nói sao cho lên band
5rest→6refreshment→7+rejuvenation
Đồng nghĩa
renewal — renewal nhấn mạnh quá trình bắt đầu lại; rejuvenation nhấn mạnh cảm giác tươi mới trở lại.
refreshment — refreshment thường là tạm thời; rejuvenation sâu và lâu hơn.
Dễ nhầm
relaxation — relaxation là sự thư giãn tạm thời; rejuvenation là phục hồi năng lượng sâu hơn.
“After the exam I needed relaxation more than anything else.”
Mẹo nhớ & gốc từ
re‑JU‑ve‑NA‑tion — tưởng tượng 'JEW' (đồ trang sức) làm bạn trông trẻ lại.
Từ gốc Latin rejuvenare (re- 'lại' + juvenis 'trẻ'), nghĩa là làm trẻ lại.