noun · học thuật
recreation
/ˌrekriˈeɪʃən/re·cre·A·tion
các hoạt động mang tính giải trí, thường dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng
activities done for enjoyment when one is not working; organised leisure
Ví dụ
“The city council invests in recreation facilities for young people.”
Hội đồng thành phố đầu tư vào các cơ sở giải trí cho thanh niên.
“Outdoor recreation is important for health.”
Hoạt động giải trí ngoài trời quan trọng cho sức khỏe.
“He works in recreation management at the university.”
Anh ấy làm trong quản lý hoạt động giải trí tại trường đại học.
Câu mẫu band 8
“Public investment in recreation facilities can significantly improve community wellbeing.”
Cụm hay đi cùng
- recreation facilities — cơ sở giải trí
- outdoor recreation — hoạt động giải trí ngoài trời
Họ từ
Lỗi thường gặp
There are many recreations in the park.→There are many recreational activities in the park.
Người Việt hay dùng 'recreation' theo kiểu số nhiều; trong tiếng Anh 'recreation' thường mang tính khái quát hoặc dùng dạng 'recreational activities'.
He study recreation management.→He studies recreation management.
Người Việt quên chia động từ; sau 'he' cần 'studies' chứ không phải 'study'.
Nói sao cho lên band
5leisure activities→6recreational activities→7+recreation
Đồng nghĩa
leisure activities — tương đương nhưng 'recreation' trang trọng hơn
Dễ nhầm
leisure activities — leisure activities là cách nói thông dụng; recreation mang sắc thái trang trọng/định chế
“Local authorities provide leisure activities for teenagers.”
Mẹo nhớ & gốc từ
RECREATION → 'RE-CRE-ATION' nhớ là 'tạo lại' năng lượng, hoạt động để phục hồi.
Từ Latin 'recreare' nghĩa là làm sống lại, dần trở thành 'recreation' với nghĩa giải trí phục hồi sức lực.