noun · trung tính
pursuit
UK/pəˈsjuːt/US/pərˈsuːt/pur·SUIT
một hoạt động hoặc sở thích mà ai đó theo đuổi thường xuyên; việc theo đuổi (mục tiêu, sở thích).
an activity, hobby, or effort that someone spends time doing or trying to achieve.
Ví dụ
“One of my main pursuits in free time is running in the park.”
Một trong những hoạt động tôi hay theo đuổi trong thời gian rảnh là chạy bộ ở công viên.
“She moved to the coast in pursuit of a quieter life.”
Cô ấy chuyển đến ven biển để theo đuổi một cuộc sống yên tĩnh hơn.
“Academic pursuits can sometimes limit your social life during exam season.”
Việc học hành có thể làm hạn chế đời sống xã hội của bạn trong mùa thi.
Câu mẫu band 8
“One of my main pursuits outside school is landscape photography, which helps me switch off after a busy week.”
Cụm hay đi cùng
- pursuit of — việc theo đuổi (cái gì)
- leisure pursuits — những hoạt động giải trí
Họ từ
Lỗi thường gặp
I pursuit photography on weekends.→I pursue photography on weekends.
Người Việt thường dịch 'theo đuổi' thành pursuit rồi dùng như động từ; trong tiếng Anh 'pursuit' là danh từ, động từ phải là 'pursue'.
My pursuit is reading.→My pursuit is reading./My main pursuit is reading.
Câu gốc thiếu mạo từ hoặc cấu trúc phù hợp; khi dùng 'pursuit' để nói sở thích thường cần xác định rõ hơn (ví dụ 'my main pursuit').
Nói sao cho lên band
5hobby→6activity→7+pursuit
Đồng nghĩa
hobby — hobby là từ phổ thông, nhẹ nhàng hơn; pursuit nhấn tới quá trình theo đuổi hoặc nỗ lực hơn.
activity — activity rộng hơn, không mang sắc nghĩa đầu tư thời gian dài như pursuit.
Dễ nhầm
pursue — pursue là động từ 'theo đuổi'; pursuit là danh từ 'sự theo đuổi' hoặc 'hoạt động được theo đuổi'.
“She decided to pursue a career in architecture.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Nhớ 'pursuit' như 'pursue' + 'it' → theo đuổi một việc (it).
Từ gốc Latin per‑sequi ‘theo đuổi’; nghĩa hiện đại là 'việc/hoạt động được theo đuổi'.