noun · trung tính

production

UK/prəˈdʌkʃ(ə)n/US/prəˈdʌkʃən/pro·DUC·tion

Band 5-6task1task2

hành động sản xuất hàng hóa hoặc lượng hàng được sản xuất

the process of making goods or the amount that is made

Ví dụ

Factory production increased after the new machines were installed.

Sản lượng nhà máy tăng sau khi lắp máy mới.

Food production must rise to feed the growing population.

Sản lượng thực phẩm phải tăng để nuôi dân số ngày càng lớn.

The theatre company's latest production received good reviews.

Vở diễn mới nhất của công ty kịch nhận được phản hồi tốt.

Câu mẫu band 8

Rising production efficiency, coupled with better supply‑chain management, allowed the company to expand into new markets.

Cụm hay đi cùng

  • mass productionsản xuất hàng loạt
  • production costschi phí sản xuất
  • food productionsản lượng thực phẩm

Họ từ

produce verb/noun (agricultural)production nounproductive adjectiveproductivity noun

Lỗi thường gặp

many productionsmany productions / high production (context matters)

Học sinh thường thêm 'many' trước 'production' mà không để ý nghĩa: 'production' trừu tượng cần 'high production' hay 'many productions' (nhiều sản phẩm/vở diễn).

to produce a goodsto produce goods

Người Việt hay thêm mạo từ do dịch thụ động từ tiếng mẹ đẻ; 'produce goods' là đúng vì 'goods' là danh từ số nhiều.

Nói sao cho lên band

5make6manufacturing7+production

Đồng nghĩa

manufacturethường nhấn mạnh quy trình công nghiệp và máy móc

outputkết quả sản xuất đo được, mang tính định lượng

Dễ nhầm

outputkết quả sản xuất đo lường được; 'production' nhấn mạnh quá trình

The factory's output doubled last year.

Mẹo nhớ & gốc từ

-tion thường biến động từ thành danh từ chỉ hành động hoặc kết quả. 'Production' có thể là không đếm được khi nói về quá trình tổng thể, nhưng có thể đếm được khi nói về một sản phẩm/kiệt tác cụ thể ('a production' — vở kịch).

proDUCtion — DUC nhớ chữ 'do' (làm) liên tưởng tới sản xuất.

Từ 'produce' (sản xuất) + -tion; gốc Latin 'producere' có nghĩa 'dẫn ra, tạo ra'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ