noun · đời thường
podcast
UK/ˈpɒdkɑːst/US/ˈpɑːdkæst/POD·cast
tập tin/chương trình âm thanh trên internet có thể nghe theo yêu cầu, thường theo dạng series
A digital audio program or series that people can listen to online or download.
Ví dụ
“I listen to a podcast about science on my way to work.”
Tôi nghe một podcast về khoa học khi đi làm.
“She recommends a podcast that covers language learning tips.”
Cô ấy giới thiệu một podcast bàn về mẹo học ngôn ngữ.
“You can subscribe to a podcast so new episodes download automatically.”
Bạn có thể đăng ký một podcast để các tập mới tự động tải về.
Câu mẫu band 8
“I usually listen to a podcast on my commute because it helps me keep up with current affairs without staring at a screen.”
Cụm hay đi cùng
- listen to a podcast — nghe podcast
- subscribe to a podcast — đăng ký podcast
- podcast episode — tập podcast
Họ từ
Lỗi thường gặp
I listen the podcast every morning.→I listen to the podcast every morning.
Tiếng Việt không có giới từ tương ứng ở vị trí này, nên nhiều bạn quên 'to' sau 'listen'.
She subscribe podcast about history.→She subscribes to a podcast about history.
Người học thường bỏ -s ở ngôi thứ ba số ít và quên 'to' sau 'subscribe'.
Nói sao cho lên band
5radio→6audio show→7+podcast
Đồng nghĩa
audio show — cách diễn đạt mô tả chức năng nhưng ít thông dụng hơn 'podcast'
Dễ nhầm
radio — phát thanh trực tiếp; radio truyền thống là chương trình trực tiếp chứ không phải on-demand như podcast
“I prefer listening to podcasts rather than live radio during my commute.”
Mẹo nhớ & gốc từ
POD·cast — 'POD' như hộp nhỏ (gợi ý tập nhỏ) và 'cast' như chương trình phát; dễ nhớ là chương trình âm thanh từng tập.
ghép từ 'pod' (từ iPod) và 'broadcast' — bắt nguồn từ thời phổ biến nghe qua thiết bị di động.