noun · đời thường
painting
/ˈpeɪntɪŋ/PAIN·ting
bức tranh; hoạt động vẽ sơn (vẽ tranh bằng màu nước, sơn dầu...)
a picture made with paint; the activity or skill of creating pictures using paint
Ví dụ
“She keeps all her paintings in a portfolio.”
Cô ấy cất tất cả tranh vẽ trong một cặp hồ sơ.
“I enjoy painting landscapes on weekends.”
Tôi thích vẽ tranh phong cảnh vào cuối tuần.
“Oil painting requires time to dry between layers.”
Vẽ sơn dầu cần thời gian khô giữa các lớp sơn.
Câu mẫu band 8
“I took up painting to express myself creatively; working with colour and texture relaxes me more than photography does.”
Cụm hay đi cùng
- oil painting — tranh sơn dầu
- landscape painting — tranh phong cảnh
- do a painting — vẽ một bức tranh
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like to do painting on weekends.→I like painting on weekends. / I like to paint on weekends.
Dịch trực tiếp từ 'làm' khiến dùng cấu trúc không tự nhiên. Nên dùng 'like painting' (gerund) hoặc 'like to paint' (infinitive).
She is a very good painting.→She is a very good painter.
Người Việt hay dịch sai thứ tự từ (đổi danh từ thành tính từ); khi nói nghề cần 'painter' (người vẽ), không phải 'painting' (bức tranh).
Nói sao cho lên band
5draw→6art→7+painting
Đồng nghĩa
picture — từ rộng hơn, không nhất thiết là tranh sơn; 'painting' nhấn vào chất liệu và kỹ thuật
Dễ nhầm
drawing — drawing dùng bút chì, bút mực; painting dùng sơn/ màu; học viên hay nhầm hai từ khi nói 'vẽ'
“Her drawing skills are impressive, but she prefers painting with oils.”
Mẹo nhớ & gốc từ
PAIN (PAINT) nhớ tới sơn → PAIN·ting là vẽ sơn, tranh vẽ.
Từ 'paint' (vẽ bằng sơn) + -ing; liên quan tới từ trung Anh 'painten'.