noun · trung tính
origami
UK/ˌɒrɪˈɡɑːmi/US/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/or·i·GA·mi
nghệ thuật gấp giấy thành các hình trang trí hoặc mô hình
The art of folding paper into decorative shapes or figures.
Ví dụ
“For the school fair, students made origami decorations for the stalls.”
Cho hội chợ trường, học sinh làm các đồ trang trí gấp giấy cho gian hàng.
“Origami can be surprisingly complex despite using only a single sheet of paper.”
Origami có thể phức tạp bất ngờ dù chỉ dùng một tờ giấy.
“He keeps a small collection of origami models on his desk.”
Anh ấy giữ một bộ sưu tập nhỏ các mô hình origami trên bàn làm việc.
Câu mẫu band 8
“I taught myself origami from tutorials, and now I use paper models to illustrate geometry concepts in my study notes.”
Cụm hay đi cùng
- learn origami — học gấp giấy
- origami crane — mô hình hạc gấp giấy
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have many origamis at home.→I have many origami models at home.
Người Việt thường thêm 's' cho mọi danh từ; 'origami' thường dùng không đếm được hoặc phải nói 'origami models' để đếm.
I do origami every evening.→I do some origami every evening. / I make origami every evening.
Cần nói 'do some origami' hoặc 'make origami'; trực tiếp dùng 'do origami' không sai nhưng người học hay lúng túng về collocation chính xác.
Nói sao cho lên band
5paper folding→6making origami→7+origami
Đồng nghĩa
paper folding — cụm chung cho mọi kỹ thuật gấp giấy; origami thường chỉ phong cách Nhật
Dễ nhầm
paper folding — paper folding là khái niệm chung; origami thường chỉ nghệ thuật gấp giấy theo phong cách truyền thống Nhật Bản
“Paper folding activities are popular in primary schools to teach fine motor skills.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Origami thường dùng như danh từ không đếm được; nếu muốn đếm dùng 'origami models' hoặc 'origami pieces'.
Origami = 'ori' (gấp) + 'kami' (giấy) — nhớ là gấp giấy nghệ thuật của Nhật.
Từ tiếng Nhật: 'ori' = gấp, 'kami' = giấy; ghép lại là origami.