noun · trung tính

museum

UK/mjuːˈzɪəm/US/mjuːˈziːəm/mu·SE·um

Band 5-6speakingtask2

nhà bảo tàng; tòa nhà trưng bày và lưu giữ các hiện vật lịch sử, nghệ thuật hoặc khoa học để công chúng tham quan

A building where historical, artistic or scientific objects are kept and shown to the public.

Ví dụ

I visited the city museum last Sunday to see the new exhibition.

Tôi đã đến nhà bảo tàng thành phố vào Chủ nhật tuần trước để xem triển lãm mới.

Many museums offer free entry on certain days.

Nhiều nhà bảo tàng cho vào cửa miễn phí vào những ngày nhất định.

The museum's collection includes ancient pottery and tools.

Bộ sưu tập của nhà bảo tàng bao gồm đồ gốm và công cụ cổ.

Câu mẫu band 8

I usually go to the museum at weekends because they rotate the exhibitions, so there's always something new to see.

Cụm hay đi cùng

  • visit a museumtham quan nhà bảo tàng
  • national museumnhà bảo tàng quốc gia
  • museum exhibitđồ trưng bày trong bảo tàng

Họ từ

museum nounmuseum-goer noun

Lỗi thường gặp

go to museumgo to the museum

Tiếng Việt không có mạo từ, nên nhiều bạn quên 'the' khi nói 'go to the museum' — nhưng trong tiếng Anh dùng 'the' với tên địa điểm đã xác định.

I visited three museumI visited three museums

Người học Việt thường quên thêm -s cho danh từ đếm được số nhiều.

Nói sao cho lên band

5gallery6art gallery7+museum

Đồng nghĩa

gallerythường chỉ nơi trưng bày tranh nghệ thuật, có thể nhỏ hơn và chuyên môn hơn một số bảo tàng

Dễ nhầm

gallerytập trung vào tranh ảnh/triển lãm nghệ thuật, thường nhỏ hơn hoặc chỉ trưng bày một bộ sưu tập hẹp

I prefer visiting the art gallery to see modern paintings.

Mẹo nhớ & gốc từ

mu·SE·um — nhớ SE (viết hoa) là 'SEE' các hiện vật được trưng bày ở trong nhà.

từ tiếng Latin 'museum' truyền vào tiếng Anh qua tiếng Pháp, chỉ nơi tôn vinh tri thức và nghệ thuật.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ