noun · trung tính
membership
UK/ˈmembəʃɪp/US/ˈmembərˌʃɪp/MEM·ber·ship
tư cách thành viên trong một tổ chức; cũng chỉ khoản phí để trở thành thành viên
the state of being a member of a group or organization; also the fee paid to be a member
Ví dụ
“You need a membership to use the university gym.”
Bạn cần có tư cách thành viên để sử dụng phòng gym của trường.
“She renewed her museum membership for another year.”
Cô ấy gia hạn thẻ thành viên bảo tàng thêm một năm.
“Membership of the club gives you access to special events.”
Tư cách thành viên câu lạc bộ cho bạn quyền tham dự các sự kiện đặc biệt.
Câu mẫu band 8
“I chose an annual membership at the community centre because it offered unlimited classes at a lower cost than paying per session.”
Cụm hay đi cùng
- membership fee — phí thành viên
- renew membership — gia hạn thẻ thành viên
- apply for membership — nộp đơn xin gia nhập
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have membership in the gym.→I have a membership at the gym.
Tiếng Việt không dùng giới từ giống tiếng Anh, nên học viên hay dùng 'in' hoặc bỏ giới từ; collocation chuẩn là 'membership at/to' hoặc 'a membership'.
I am membership of the club.→I am a member of the club.
Người Việt đôi khi dịch trực tiếp thành 'I am membership' vì 'membership' có nghĩa 'tư cách thành viên' nhưng trong tiếng Anh phải dùng 'member' để nói về con người.
Nói sao cho lên band
5join→6subscription→7+membership
Đồng nghĩa
subscription — subscription thường liên quan tới trả tiền định kỳ cho dịch vụ (magazine, streaming); membership nhấn tới tư cách thành viên trong tổ chức.
Dễ nhầm
subscription — subscription thường chỉ việc trả tiền định kỳ cho dịch vụ; membership là tư cách thành viên trong tổ chức (có/không kèm phí).
“I have a subscription to three online magazines.”
Mẹo nhớ & gốc từ
membership → 'member' (thành viên) + ship (tư cách) → tư cách thành viên.
Từ ghép từ 'member' + hậu tố '-ship' (tư cách), nghĩa phát sinh là trạng thái là thành viên.