noun · trung tính
leisure
UK/ˈleʒə/US/ˈliːʒɚ/LEIS·ure
thời gian rảnh rỗi khi không phải làm việc, dành cho nghỉ ngơi hoặc giải trí
free time available for enjoyment or rest
Ví dụ
“She prefers to read during her leisure.”
Cô ấy thích đọc trong thời gian rảnh.
“Leisure activities include sports, reading and socialising.”
Các hoạt động giải trí gồm thể thao, đọc sách và giao tiếp xã hội.
“There aren't many leisure facilities in the town.”
Thị trấn không có nhiều tiện ích giải trí.
Câu mẫu band 8
“I value leisure not as idle hours but as time to recharge and pursue meaningful interests.”
Cụm hay đi cùng
- leisure time — thời gian rảnh
- leisure activities — hoạt động giải trí
- leisure facilities — tiện ích giải trí
Họ từ
Lỗi thường gặp
I have many leisures.→I have a lot of leisure time.
Leisure là danh từ không đếm được; người Việt thường thêm 's' vì thói quen chia số nhiều.
Leisure times are important.→Leisure time is important.
Sai vì 'leisure time' là một khái niệm không đếm được, dùng số ít.
Nói sao cho lên band
5free time→6spare time→7+leisure
Đồng nghĩa
free time — cụm từ thông dụng, thân mật hơn
spare time — thường dùng khi nhấn vào thời gian có sẵn
Dễ nhầm
free time — free time là cụm từ thân mật tương đương leisure; leisure dùng nhiều trong văn viết
“I spend my free time reading novels.”
Mẹo nhớ & gốc từ
LEISURE → 'LẠI SƯ RẢI' nhớ là thời gian rảnh để thư giãn.
Từ gốc Pháp cổ 'leisir' nghĩa là cho phép, đến Anh cổ thành leisure với nghĩa thời gian rảnh.