noun · trung tính

contribution

UK/ˌkɒntrɪˈbjuːʃən/US/ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/con·tri·BU·tion

Band 5-6speakingtask2

sự đóng góp; phần đóng góp (tiền, nỗ lực, ý kiến...)

something given or added that helps achieve a result, such as money, effort or ideas

Ví dụ

Her contribution to the project was crucial during the planning stage.

Đóng góp của cô ấy cho dự án rất quan trọng trong giai đoạn lập kế hoạch.

They made a financial contribution to the charity.

Họ đóng góp tài chính cho tổ chức từ thiện.

Scholarship recipients often make contributions back to their community later.

Người nhận học bổng thường đóng góp lại cho cộng đồng sau này.

Câu mẫu band 8

His contribution to the research combined theoretical insight with meticulous empirical work, making the paper highly influential.

Cụm hay đi cùng

  • make a contributionđóng góp
  • financial contributionđóng góp tài chính
  • contribution to societyđóng góp cho xã hội

Họ từ

contribute verbcontribution nouncontributory adjective

Lỗi thường gặp

He make a big contribution.He made a big contribution.

Lỗi chia thì do dịch trực tiếp từ tiếng Việt.

She gave a contribution to the school.She made a contribution to the school.

Collocation chuẩn là 'make a contribution'; 'give a contribution' nghe hơi lạ dù hiểu được.

Their contribution are important.Their contributions are important.

Quên chia số nhiều trong danh từ sở hữu 'their'.

Nói sao cho lên band

5donation6input7+contribution

Đồng nghĩa

donationdonation thường nhấn vào tiền hoặc vật phẩm cho tổ chức từ thiện; contribution rộng hơn (công sức, ý kiến...)

inputinput nghĩa là ý kiến hoặc dữ liệu đóng góp; ít trang trọng hơn 'contribution' trong một số ngữ cảnh

Dễ nhầm

donationdonation thường là tiền hoặc vật phẩm gửi cho mục đích từ thiện; contribution có thể bao gồm công sức hay ý kiến

She made a generous donation to the relief fund.

inputinput thường chỉ ý kiến hoặc dữ liệu cung cấp; contribution trang trọng hơn khi nói về đóng góp quan trọng

Please give your input on the draft report.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ 'contribute' → danh từ 'contribution' bằng hậu tố -ion/-tion; collocation chuẩn là 'make a contribution' và chú ý chia thì đúng.

Con·tri·BU·tion — nhớ 'contribute' rồi thêm -tion để thành danh từ nghĩa 'đóng góp'.

Từ Latin 'contributio' (sự góp phần), qua tiếng Pháp trung đại vào tiếng Anh.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ -tion / -sion

Học từ này cùng bộ