noun / verb (gerund) · trung tính

knitting

/ˈnɪtɪŋ/KNIT·ting

Band 6-7speakingtask2

đan len bằng kim để làm quần áo hoặc đồ thủ công

Making fabric by interlocking loops of yarn with needles to create garments or accessories.

Ví dụ

My grandmother taught me knitting when I was a child.

Bà tôi dạy tôi đan len khi tôi còn nhỏ.

Knitting a scarf can be a relaxing weekend project.

Đan một chiếc khăn có thể là một dự án thư giãn cho cuối tuần.

She sells knitted hats at the weekend market.

Cô ấy bán mũ đan ở chợ cuối tuần.

Câu mẫu band 8

I started knitting as a way to unwind after study sessions, and I now donate the scarves I make to a local shelter.

Cụm hay đi cùng

  • knitting needleskim đan
  • knit a sweaterđan một chiếc áo len

Họ từ

knit verbknitter nounknitted adjective / verb (past)knitting noun / verb (gerund)

Lỗi thường gặp

I do knitting every evening.I knit every evening. / I do some knitting every evening.

Người Việt thích dùng 'do' cho mọi hoạt động; tiếng Anh ưu tiên 'knit' (động từ) hoặc cụm 'do some knitting'.

She knitted a new sweater yesterdayed.She knitted a new sweater yesterday.

Thêm hậu tố không cần thiết do dịch trực tiếp; quá khứ của 'knit' có thể là 'knit' hoặc 'knitted', nhưng không thêm 'ed' hai lần.

Nói sao cho lên band

5making clothes6doing knitting7+knitting

Đồng nghĩa

crochetingcrochet dùng móc, cho kết cấu khác; nhiều người nhầm hai hoạt động này

Dễ nhầm

crochetingcrochet dùng móc để tạo mối, khác với knitting dùng kim; kết cấu và kỹ thuật khác nhau

She learned to crochet from online tutorials and now makes blankets.

Mẹo nhớ & gốc từ

Động từ 'knit' có hai dạng quá khứ (knit, knitted); 'knitting' là gerund khi chỉ hoạt động chung hoặc sở thích.

KNIT — tưởng tượng kim nối các vòng len (kết nối 'knit' nghĩa là nối lại).

Từ cổ tiếng Anh 'cnyttan'/'cnittan' (gợi ý hành động nối, thắt) → 'knit'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ