noun/verb · trung tính
kayaking
/ˈkaɪækɪŋ/KAY·ak·ing
hoạt động chèo thuyền kayak — dùng mái chèo hai lá và thuyền nhỏ để đi trên sông, hồ hoặc biển
the activity of travelling in a small, narrow boat called a kayak, usually using a double‑bladed paddle
Ví dụ
“We spent the afternoon kayaking through a narrow coastal inlet.”
Chúng tôi dành cả buổi chiều chèo kayak qua một lạch ven bờ hẹp.
“White‑water kayaking requires skill and good safety precautions.”
Chèo kayak nước trắng đòi hỏi kỹ năng và quy tắc an toàn nghiêm ngặt.
“On calm days the family goes kayaking along the riverbank.”
Vào những ngày yên ả, cả gia đình đi chèo kayak dọc bờ sông.
Câu mẫu band 8
“After months of training we attempted a multi‑day sea kayaking expedition, carefully planning tides and emergency contingencies.”
Cụm hay đi cùng
- go kayaking — đi chèo kayak
- white-water kayaking — chéo kayak trên dòng nước chảy mạnh
- sea kayaking — chéo kayak trên biển
Họ từ
Lỗi thường gặp
play kayaking→go kayaking / kayak
Người Việt thường dịch theo mẫu 'play + sport' (play football), nhưng với nhiều hoạt động ngoài trời tiếng Anh dùng 'go + V-ing' (go kayaking) hoặc động từ 'kayak'.
go to kayaking→go kayaking
Thói quen đặt 'to' sau 'go' khi dịch từ tiếng Việt khiến nhiều bạn viết 'go to kayaking', trong khi cấu trúc đúng là 'go + V-ing'.
Nói sao cho lên band
5canoeing→6kayak→7+kayaking
Đồng nghĩa
canoeing — hoạt động tương tự nhưng dùng ca nô (thường có mái mở) và mái chèo một lá; người Việt hay nhầm lẫn hai từ này
Dễ nhầm
canoeing — dùng ca nô và mái chèo một lá; thuyền và kỹ thuật khác với kayak nên hai từ không hoàn toàn đồng nghĩa
“We decided to try canoeing because the hire place had more canoes than kayaks available.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Với các hoạt động như kayaking, cấu trúc 'go + V-ing' rất phổ biến (go kayaking). Ngoài ra 'kayak' có thể là động từ ('to kayak') và 'kayaker' là người chèo.
KAY (giống 'kay' trong 'kayak') → KAYak → KAYaking là chèo kayak
từ kayak (Inuit) + hậu tố -ing chỉ hành động