noun · đời thường

karaoke

UK/ˌkær.iˈəʊ.ki/US/ˌkæriˈoʊki/ka·ra·O·ke

Band 5-6speakingtask2

hát karaoke — hoạt động giải trí hát theo nhạc có sẵn với lời trên màn hình

a form of entertainment where people sing along to recorded music with the vocal track removed

Ví dụ

We went to karaoke after dinner and sang until midnight.

Chúng tôi đi hát karaoke sau bữa tối và hát tới nửa đêm.

Karaoke rooms are popular for birthday parties.

Phòng karaoke rất phổ biến cho tiệc sinh nhật.

Do you want to sing karaoke this weekend?

Bạn có muốn đi hát karaoke cuối tuần này không?

Câu mẫu band 8

After the exam we relaxed by booking a private karaoke room and singing with close friends.

Cụm hay đi cùng

  • go to karaokeđi hát karaoke
  • sing karaokehát karaoke
  • karaoke nightđêm karaoke

Họ từ

karaoke bar nounsing karaoke verb phrase

Lỗi thường gặp

I do karaoke every Friday.I go to karaoke / I sing karaoke every Friday.

Cấu trúc 'do karaoke' là lỗi phổ biến do dịch từ 'làm karaoke'; nên dùng 'go to karaoke' hoặc 'sing karaoke'.

We had a karaoke room.We hired/ booked a karaoke room.

Người Việt hay dịch trực tiếp 'có một phòng karaoke' dẫn tới câu thiếu động từ phù hợp; thường nói 'book/hire' a room.

Nói sao cho lên band

5sing6sing aloud7+karaoke

Đồng nghĩa

sing alongsing along là hát theo, nhưng karaoke bao gồm cả màn hình/ thiết bị hỗ trợ

Dễ nhầm

sing alongsing along là hát theo bài hát; karaoke là hoạt động có màn hình hiển thị lời và thiết bị chuyên dụng

At the concert the crowd would sing along, while at the karaoke bar people take turns to sing solo.

Mẹo nhớ & gốc từ

KARA + OKE → nhớ 'kara' giống 'quà ra' và 'oke' = 'ok' -> hát vui = karaoke.

Từ 'karaoke' bắt nguồn từ tiếng Nhật 'kara' (trống rỗng) + 'oke' (orchestra viết tắt), nghĩa là 'dàn nhạc trống' tức hát không có giọng chính.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ