noun / -ing form · đời thường

jogging

UK/ˈdʒɒgɪŋ/US/ˈdʒɑːɡɪŋ/JOG·ging

Band 5-6speaking

Chạy bộ nhẹ để rèn luyện sức khỏe; chạy chậm, đều, thường là hoạt động thể dục

Running at a slow, steady pace for exercise; the activity of running for fitness

Ví dụ

I go jogging three times a week to clear my head.

Tôi đi chạy bộ ba lần một tuần để giải tỏa đầu óc.

She prefers jogging in the park to working out in the gym.

Cô ấy thích chạy bộ trong công viên hơn là tập ở phòng gym.

In Part 1 I said jogging is my favourite way to relax after school.

Trong Part 1 tôi nói chạy bộ là cách yêu thích để thư giãn sau giờ học.

Câu mẫu band 8

I usually go jogging along the river before breakfast; it clears my mind and sets a calm tone for the day.

Cụm hay đi cùng

  • go joggingđi chạy bộ
  • jogging routelộ trình chạy bộ
  • jogging shoesgiày chạy bộ

Họ từ

jog verbjogger nounjogging noun / adjective

Lỗi thường gặp

I do jogging every morning.I go jogging every morning.

Người Việt hay dùng 'do' với nhiều hoạt động; với các hoạt động kiểu 'đi làm gì' (go + -ing) người bản ngữ nói 'go jogging'.

He is used to to jog early.He is used to jogging early.

Kết cấu 'be used to' theo sau phải là gerund; học viên VN thường thêm 'to' sai vì lẫn với 'used to do' (thói quen trước đây).

Nói sao cho lên band

5running6going for a run7+jogging

Đồng nghĩa

runningrunning bao hàm cả jogging nhưng có thể nhanh hơn; jogging ngụ ý chạy chậm đều, thư giãn

Dễ nhầm

runningrunning là thuật ngữ chung cho chạy; jogging thường ám chỉ chạy nhẹ, tốc độ vừa phải, thường để rèn luyện sức khỏe.

I prefer jogging in the mornings because it's gentler than running at full speed.

Mẹo nhớ & gốc từ

Cấu trúc 'go + V-ing' dùng cho các hoạt động giải trí/thể thao (go swimming, go jogging). Ngoài ra, 'be used to' + V-ing chứ không phải 'used to' + V-inf.

JOG → JOGging là chạy nhẹ (JOG giống 'chạy lắc' dễ nhớ).

Từ 'jog' có gốc tiếng Anh cổ, 'jogging' là dạng -ing chỉ hành động lặp lại.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ