noun · trung tính
information
UK/ˌɪnfəˈmeɪʃ(ə)n/US/ˌɪnfərˈmeɪʃən/in·for·MA·tion
thông tin, dữ liệu hoặc chi tiết về một vấn đề hoặc sự kiện
facts or details that tell you about something
Ví dụ
“She looked online for information about the course.”
Cô ấy tìm thông tin về khóa học trên mạng.
“Always check the information before you quote it in an essay.”
Luôn kiểm tra thông tin trước khi bạn trích dẫn vào bài luận.
“I need more information to answer that question properly.”
Tôi cần thêm thông tin để trả lời câu hỏi đó cho đúng.
Câu mẫu band 8
“I cross‑checked several official reports to make sure the information I cited was both accurate and current.”
Cụm hay đi cùng
- provide information — cung cấp thông tin
- seek information — tìm kiếm thông tin
- a piece of information — một thông tin (một mẩu thông tin)
Họ từ
Lỗi thường gặp
informations→information
Tiếng Việt không có chia đếm như tiếng Anh; nhiều học sinh thêm -s vì nghĩ danh từ bắt buộc số nhiều, nhưng 'information' là danh từ không đếm được khi nói về thông tin nói chung.
many information→much information / a lot of information
Người Việt thường dùng 'many' dịch từ 'nhiều', nhưng với danh từ không đếm được phải dùng 'much' hoặc 'a lot of'.
Nói sao cho lên band
5news→6data→7+information
Đồng nghĩa
data — thường là số liệu thô, mang tính kỹ thuật hơn
details — những chi tiết cụ thể hơn về một vấn đề
Dễ nhầm
data — dữ liệu thô, tập hợp số liệu; 'data' mang sắc thái kỹ thuật hơn 'information'
“The researchers collected data from thousands of respondents.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hậu tố -tion biến động từ thành danh từ trừu tượng. Nhiều danh từ -tion là không đếm được khi chỉ ý nghĩa trừu tượng (information, education), nhưng có thể đếm được nếu chỉ một vật cụ thể (a piece of information; a production).
inFORmation — nhớ chữ FOR như 'for details' để liên tưởng đến thông tin.
Từ 'inform' (cho biết) + hậu tố -ation (hóa thành danh từ): hành động hoặc kết quả của việc cho biết.