noun · trung tính
indulgence
/ɪnˈdʌldʒəns/in·DUL·gence
sự nuông chiều bản thân hoặc cho phép mình làm một điều gì đó thú vị nhưng có phần dư thừa hoặc cảm thấy hơi tội lỗi vì thích thú đó.
an act of allowing oneself to enjoy something pleasurable, often to excess or with some guilt.
Ví dụ
“Having a slice of cake after dinner felt like a small indulgence.”
Ăn một miếng bánh sau bữa tối như một sự nuông chiều nhỏ cho bản thân.
“For many students, a late-night movie is a guilty indulgence during exam week.”
Đối với nhiều học sinh, xem phim khuya là một sự nuông chiều có chút tội lỗi trong tuần thi.
“He tries to limit his indulgences, but he loves good coffee.”
Anh ấy cố hạn chế việc nuông chiều bản thân, nhưng lại rất thích cà phê ngon.
Câu mẫu band 8
“Allowing myself the occasional indulgence—like a long, uninterrupted evening of reading—helps me stay motivated.”
Cụm hay đi cùng
- guilty indulgence — sự nuông chiều khiến thấy có lỗi
- small indulgence — sự nuông chiều nhỏ (ít gây hại)
Họ từ
Lỗi thường gặp
I indulged chocolate yesterday.→I indulged in chocolate yesterday.
Người Việt hay bỏ giới từ 'in' sau 'indulge'. Đúng là 'indulge in something'.
My biggest indulgence is music.→My biggest indulgence is listening to music.
'Indulgence' thường đi kèm với hành động cụ thể; nói 'music' một mình có thể hiểu nhưng thường cần làm rõ bằng động từ -ing.
Nói sao cho lên band
5treat→6luxury→7+indulgence
Đồng nghĩa
treat — treat là từ đời thường, nhẹ nhàng; indulgence hàm ý hơn về 'cho phép bản thân quá đà' và có sắc hơi tiêu cực.
Dễ nhầm
treat — treat là một món quà nhỏ hoặc hành động nuông chiều đơn giản mà không nhất thiết là thái quá; indulgence thường có sắc thái 'quá đà' hoặc 'cảm thấy tội lỗi'.
“After finishing his exams, he bought himself a small treat.”
Mẹo nhớ & gốc từ
in‑DUL‑gence → 'dull' nhớ là thỉnh thoảng 'nuông chiều' để không nhàm chán (nhớ chữ DUL ở giữa).
Từ 'indulge' (cho phép) + hậu tố '-ence' tạo danh từ về hành động cho phép bản thân.