verb · trung tính
indulge
/ɪnˈdʌldʒ/in·DULGE
cho phép bản thân hưởng thụ điều gì (thường là điều xa xỉ hoặc không lành mạnh)
to allow oneself to enjoy something, especially something considered bad for you
Ví dụ
“On special occasions I indulge in a big slice of cake.”
Vào dịp đặc biệt tôi cho phép mình ăn một miếng bánh lớn.
“Parents sometimes indulge their children with too many treats.”
Các bậc cha mẹ đôi khi nuông chiều con cái bằng quá nhiều đồ ngọt.
“She doesn't often shop, but every now and then she indulges herself.”
Cô ấy không thường xuyên mua sắm, nhưng thỉnh thoảng cũng tự nuông chiều bản thân.
Câu mẫu band 8
“While occasional indulgence in comfort food can boost morale, habitual overindulgence may harm long‑term health.”
Cụm hay đi cùng
- indulge in — tham gia/đắm chìm (vào điều gì đó), ví dụ 'indulge in dessert' = ăn tráng miệng quá mức
- indulge oneself — tự nuông chiều bản thân
- cannot help but indulge — không thể không nuông chiều
Họ từ
Lỗi thường gặp
"I indulge chocolate every day."→"I indulge in chocolate every day."
Người Việt thường bỏ giới từ 'in' sau 'indulge' do dịch theo thứ tự tiếng Việt. 'Indulge' cần 'in' khi theo sau là hoạt động/sự vật.
"She indulges herself to buy new shoes."→"She indulges herself by buying new shoes."
Cấu trúc tiếng Anh thường dùng 'indulge oneself by + V-ing' hoặc 'indulge in + noun'. Dịch word‑by‑word từ tiếng Việt dễ dẫn đến sai giới từ.
Nói sao cho lên band
5treat→6spoil→7+indulge
Đồng nghĩa
treat oneself — thường là cách lịch sự hơn, có thể ít tiêu cực hơn 'indulge'
pamper — nhấn vào chăm sóc và nuông chiều, thường dùng với spa, chăm sóc cá nhân
Dễ nhầm
treat (oneself) — treat oneself là cách nói lịch sự/đơn giản; indulge nhấn mạnh hành vi nuông chiều có thể hơi quá mức
“Sometimes I indulge in a large chocolate bar as a weekend treat.”
Mẹo nhớ & gốc từ
in + DULGE → 'dùng' cho mình; nhớ 'indulge in' = cho phép mình làm gì
từ tiếng Latin indulgere 'thỏa mãn', qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh