adjective · trang trọng

immersive

UK/ɪˈmɜːsɪv/US/ɪˈmɝːsɪv/im·MER·sive

Band 7+speakingtask2task1

gây cảm giác đắm chìm, khiến người tham gia hoàn toàn nhập vào trải nghiệm

providing a completely engaging experience that surrounds or absorbs the participant

Ví dụ

The art gallery created an immersive installation combining sound and light.

Phòng tranh tạo ra một sắp đặt đắm chìm kết hợp âm thanh và ánh sáng.

Immersive virtual reality can make history lessons more memorable.

Thực tế ảo đắm chìm có thể làm cho bài học lịch sử đáng nhớ hơn.

The theatre company's immersive performance allowed the audience to walk through the set.

Vở diễn đắm chìm của công ty kịch cho phép khán giả đi lại trong sân khấu.

Câu mẫu band 8

By combining tactile props with surround sound, the museum produced an immersive narrative that blurred the line between spectator and participant.

Cụm hay đi cùng

  • immersive experiencetrải nghiệm đắm chìm
  • immersive technologycông nghệ tạo trải nghiệm đắm chìm (VR/AR)
  • immersive installationsắp đặt nghệ thuật tạo cảm giác đắm chìm

Họ từ

immersive adjectiveimmerse verbimmersion noun

Lỗi thường gặp

"This game is very immersive me.""This game is very immersive."

Người Việt thường thêm đại từ sau tính từ do dịch sát từ tiếng Việt. 'Immersive' là tính từ mô tả vật, không cần đại từ tân ngữ.

"I feel immersive when I play.""I feel immersed when I play."

Nhiều học viên dùng 'immersive' thay cho 'immersed' (trạng thái bị đắm chìm). 'Immersive' mô tả thứ tạo ra cảm giác; 'immersed' mô tả trạng thái người trải nghiệm.

Nói sao cho lên band

5interesting6absorbing7+immersive

Đồng nghĩa

absorbingabsorbing nhấn vào khả năng thu hút sự chú ý; immersive nhấn vào tính 'nhập vai' tổng thể

engagingengaging chung hơn, có thể ít mạnh về cảm giác 'đắm chìm' so với immersive

Dễ nhầm

immersedimmersive mô tả thứ gây cảm giác; immersed là trạng thái bị chìm đắm

The VR exhibit was so immersive that visitors forgot the time.

Mẹo nhớ & gốc từ

im + MERGE (hợp nhất) → tưởng tượng bị 'hợp nhất' vào trải nghiệm

từ 'immerse' (nhấn chìm) + hậu tố -ive (tạo tính từ)

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ