noun / gerund · đời thường

hiking

/ˈhaɪkɪŋ/HI·king

Band 4-5speakingtask2

đi bộ đường dài, leo núi như hoạt động giải trí ngoài trời

walking long distances in the countryside or mountains as a leisure activity

Ví dụ

We went hiking in the national park last weekend.

Cuối tuần trước chúng tôi đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.

Hiking is a good way to relax and enjoy nature.

Đi bộ đường dài là cách tốt để thư giãn và tận hưởng thiên nhiên.

She bought new boots specially for hiking.

Cô ấy mua đôi ủng mới đặc biệt để đi bộ đường dài.

Câu mẫu band 8

Hiking in the foothills at sunrise is my favourite way to disconnect from the city's noise.

Cụm hay đi cùng

  • go hikingđi bộ đường dài/leo núi
  • hiking bootsgiày leo núi

Họ từ

hike verb / nounhiker nounhiking trail noun

Lỗi thường gặp

I do hiking every month.I go hiking every month.

Người Việt hay dùng 'do' cho nhiều hoạt động; với 'hiking' collocation tự nhiên là 'go hiking'.

We hiking yesterday.We hiked yesterday.

Thiếu chia thì trong động từ; tiếng Việt không chia giống tiếng Anh nên hay quên thêm -ed.

Nói sao cho lên band

5walking6trekking7+hiking

Đồng nghĩa

trekthường dài hơn và khó khăn hơn, có thể nhiều ngày

Dễ nhầm

trekmột chuyến đi bộ dài và thường khó khăn hơn hiking

They trekked across the mountains for three days.

Mẹo nhớ & gốc từ

HIking — HI như tiếng chào khi bạn nhìn thấy phong cảnh đẹp trên đường leo núi.

Từ 'hike' có nguồn gốc không rõ ràng nhưng được dùng ở Anh từ thế kỷ 19 để chỉ đi bộ đường dài.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ