noun · đời thường

gym

/dʒɪm/GYM

Band 5-6speakingtask2

phòng tập thể dục; nơi có thiết bị để tập thể hình và rèn luyện sức khỏe

A place with equipment for physical exercise and training.

Ví dụ

I go to the gym three times a week to lift weights.

Tôi đi phòng tập ba lần một tuần để tập tạ.

The university gym is open until late in the evening.

Phòng tập của trường mở cửa đến tối muộn.

She bought new shoes specifically for the gym.

Cô ấy mua giày mới chuyên dùng cho phòng tập.

Câu mẫu band 8

I try to go to the gym three times a week because regular strength training helps me avoid back pain.

Cụm hay đi cùng

  • go to the gymđi đến phòng tập
  • gym membershipthẻ hội viên phòng tập
  • join a gymgia nhập phòng tập

Họ từ

gym noungymnasium noungo to the gym phrase

Lỗi thường gặp

I go to gym every day.I go to the gym every day.

Người Việt hay bỏ mạo từ 'the' trước các địa điểm như 'gym'. Trong tiếng Anh chuẩn phải nói 'go to the gym'.

She have gym membership.She has a gym membership.

Lỗi chia động từ và thiếu mạo từ 'a' khi nói về 'membership' là lỗi phổ biến do khác biệt ngữ pháp.

Nói sao cho lên band

5sport centre6fitness centre7+gym

Đồng nghĩa

fitness centrethường trang thiết bị hiện đại hơn, gọi trang trọng hơn 'gym'

Dễ nhầm

fitness centretương tự 'gym' nhưng có thể rộng hơn gồm nhiều dịch vụ (lớp học, spa), cách gọi trang trọng hơn

If your town doesn't have a gym, you can join a nearby fitness centre.

Mẹo nhớ & gốc từ

GYM — nghĩ 'G' cho 'Gym' là 'Gym tập' ngắn gọn, nhớ rằng luôn đi kèm 'the' khi nói.

viết tắt từ 'gymnasium', gốc Hy Lạp, qua tiếng Latin và tiếng Anh cổ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ Thời gian rảnh & sở thích

Học từ này cùng bộ