idiom / phrasal verb · trang trọng
get your house in order
UK/ɡet jɔː ˈhaʊs ɪn ˈɔːdə/US/ɡɛt jʊr ˈhaʊs ɪn ˈɔrdər/get·your·HOUSE·in·OR·der
sắp xếp, sửa chữa các vấn đề nội bộ trước khi giải quyết chuyện lớn hơn; tổ chức mọi thứ trật tự
to organize or fix internal problems so that things run smoothly
Ví dụ
“Before expanding abroad, the company should get its house in order.”
Trước khi mở rộng ra nước ngoài, công ty nên sắp xếp ổn thỏa nội bộ.
“The government must get its house in order to regain public trust.”
Chính phủ phải chỉnh đốn nội bộ để lấy lại niềm tin của công chúng.
“We need to get our house in order before recruiting new staff.”
Chúng ta cần ổn định nội bộ trước khi tuyển thêm nhân viên.
Câu mẫu band 8
“If any institution wants credibility, it must first get its house in order and demonstrate accountability.”
Cụm hay đi cùng
- get your house in order before doing something — sắp xếp nội bộ trước khi làm việc gì đó
- get the government's house in order — chỉnh đốn nội bộ chính phủ
Họ từ
Lỗi thường gặp
get house in order→get your house in order
Thiếu đại từ sở hữu 'your/one's' vì tiếng Việt không buộc phải dùng; idiom cần 'your' hoặc 'one's'.
get our house on order→get our house in order
Người Việt có thể dịch sai giới từ ('on' thay 'in'); collocation chuẩn là 'in order'.
Nói sao cho lên band
5fix problems→6put things in order→7+get your house in order
Đồng nghĩa
put things in order — phổ thông, trực tiếp hơn
tidy up (one's affairs) — nhấn mạnh dọn dẹp, sắp xếp công việc
Dễ nhầm
put things in order — 'Put things in order' gần nghĩa nhưng ít idiomatic; 'get your house in order' mang sắc thái tổ chức lại toàn diện, thường cho tổ chức/lãnh đạo.
“They need to put things in order before the audit.”
Mẹo nhớ & gốc từ
tưởng tượng 'nhà' tượng trưng cho tổ chức; sắp xếp nhà = chỉnh đốn nội bộ.
Hình ảnh 'house' dùng ẩn dụ cho tổ chức/nhóm; 'get house in order' = sắp xếp trật tự.