phrasal verb · trung tính

get to

UK/ɡet tuː/US/ɡet tu/GET

speakingtask2

đến (một nơi); có cơ hội làm gì (get to do sth)

to arrive at a place; also to have the opportunity or permission to do something

Ví dụ

I finally got to the museum after a long journey.

Cuối cùng tôi đã đến được bảo tàng sau một chuyến đi dài.

She gets to work from home twice a week.

Cô ấy có cơ hội làm việc từ nhà hai lần một tuần.

If I win the grant, I will get to study abroad next year.

Nếu tôi nhận được học bổng, tôi sẽ có cơ hội du học năm tới.

Câu mẫu band 8

Although flights were delayed, I still managed to get to the conference on time and summarise the main points during the first session.

Cụm hay đi cùng

  • get to + placeđến một địa điểm
  • get to + verb (do sth)có cơ hội/được phép làm gì

Họ từ

get verbget to (do sth) phrasal verb

Lỗi thường gặp

I got Paris yesterday.I got to Paris yesterday.

Người Việt hay quên giới từ sau 'get' vì trong tiếng Việt chỉ nói 'đến Paris' mà không có từ tương đương 'to'. Với 'get to' cần giữ 'to' để đúng ngữ pháp tiếng Anh.

I get to know many people last year.I got to know many people last year.

Sai thì do dịch sát từ 'tôi quen nhiều người năm ngoái' — cần chia động từ sang quá khứ (got) khi nói về hành động đã xảy ra.

Nói sao cho lên band

5reach6arrive7+get to

Đồng nghĩa

reachchỉ hành động đến một nơi; không mang nghĩa 'có cơ hội làm gì'

Mẹo nhớ & gốc từ

Nghĩ 'get to' như 'get' + 'tới' → 'đến' hoặc 'được phép làm'.

get (tiếng Anh Cổ/Germanic) nghĩa gốc là 'đạt được/đi tới'; kết hợp với giới từ 'to' tạo ý 'đến/được phép'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ get …

Học từ này cùng bộ