verb phrase · trung tính
get worse
UK/ɡet wɜːs/US/ɡet wɜːrs/get WORSE
trở nên tồi tệ hơn về tình trạng, chất lượng hoặc sức khỏe.
to deteriorate; to become more unpleasant, bad, or severe.
Ví dụ
“If you ignore the problem, things might get worse.”
Nếu bạn phớt lờ vấn đề, mọi việc có thể trở nên tồi tệ hơn.
“His cold got worse after he went out in the rain.”
Căn cảm của anh ấy trở nặng hơn sau khi anh ấy ra ngoài trong mưa.
“The traffic usually gets worse in the evenings.”
Giao thông thường tồi tệ hơn vào buổi tối.
Câu mẫu band 8
“If environmental policies are not enforced, air quality will continue to get worse across urban areas.”
Cụm hay đi cùng
- get worse over time — xấu đi theo thời gian
- get worse quickly — xấu đi nhanh chóng
Họ từ
Lỗi thường gặp
It becomes worseing.→It is getting worse.
Người Việt có xu hướng thêm -ing vào danh từ/tính từ không hợp lệ; dùng 'get + adjective' hoặc 'be + getting + adjective' mới chuẩn.
Nói sao cho lên band
5become bad→6deteriorate→7+get worse
Đồng nghĩa
deteriorate — dùng nhiều trong văn viết/ học thuật; 'get worse' thân mật hơn.
Dễ nhầm
deteriorate — 'deteriorate' trang trọng hơn, phù hợp cho Task 2; 'get worse' dùng nhiều trong nói.
“The patient's condition began to deteriorate.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Get + worse = 'trở nên tệ hơn' → nghĩ đến mưa rồi đường trơn càng 'worse'.
worse là biến thể so sánh của 'bad' qua lịch sử tiếng Anh; ghép với get thành cụm diễn tả trạng thái xấu đi.