phrasal verb · đời thường
get worked up
UK/ɡet ˌwɜː(r)kt ˈʌp/US/ɡet ˌwɜrkt ˈʌp/get·WORKED·UP
trở nên lo lắng, tức giận hoặc xúc động thái quá
to become upset or overexcited, often more than is necessary
Ví dụ
“Don't get worked up about the small mistakes; it's not the end of the world.”
Đừng lo lắng quá vì những lỗi nhỏ; chuyện đâu có to tát.
“She got really worked up when her flight was delayed for hours.”
Cô ấy rất bực mình khi chuyến bay bị hoãn mấy tiếng.
“In interviews try not to get worked up if you are asked a challenging question.”
Trong phỏng vấn cố gắng đừng tỏ ra quá xúc động nếu được hỏi câu khó.
Câu mẫu band 8
“Try not to get worked up about minor criticism; instead use it as feedback to improve your essay.”
Cụm hay đi cùng
- get worked up about/over — bồn chồn/lo lắng/giận dữ về việc gì
- become/get worked up — trở nên bồn chồn/tức giận
Họ từ
Lỗi thường gặp
I got excited about the exam→I got worked up about the exam
Người Việt thường dịch 'worked up' thành 'excited' (hào hứng) trong khi nó thường chỉ trạng thái lo lắng hoặc tức giận hơn là tích cực.
She was worked→She was worked up
Bỏ 'up' làm mất nghĩa; nhiều bạn quên particle khi dịch word-by-word.
Nói sao cho lên band
5nervous→6upset→7+get worked up
Đồng nghĩa
be upset — đều diễn tả trạng thái khó chịu; 'worked up' thường mạnh hơn và hơi tiêu cực
get agitated — tương tự nhưng 'agitated' mang sắc thái bối rối hơn
Dễ nhầm
get excited — 'hào hứng' — mang sắc thái tích cực, khác với 'worked up' thường tiêu cực
“The children got excited when they saw the presents.”
be upset — gần nghĩa nhưng trung tính hơn; 'worked up' thường mạnh hơn
“She was upset about the comment.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'work' làm việc đến mức 'worked up' (phồng tay) => bị căng thẳng, lo lắng.
Cấu trúc 'work up' nguyên nghĩa là làm cho tiến triển; nghĩa cảm xúc ('khiến ai xúc động') phát triển dần trong tiếng Anh thông dụng.