phrasal verb · trang trọng
get underway
UK/ɡet ˌʌndəˈweɪ/US/ɡet ˌʌndərˈweɪ/get un·der·WAY
bắt đầu (một dự án, chiến dịch, hoạt động lớn)
to begin, especially referring to a project, campaign or official activity.
Ví dụ
“After months of planning, the renovation project finally got underway in May.”
Sau nhiều tháng chuẩn bị, dự án cải tạo cuối cùng đã bắt đầu vào tháng Năm.
“Once funding was secured, the programme got underway without delay.”
Khi kinh phí được đảm bảo, chương trình bắt đầu ngay lập tức.
“The talks got underway this morning at nine.”
Các cuộc đàm phán đã bắt đầu sáng nay lúc chín giờ.
Câu mẫu band 8
“By the time funding was approved, the regeneration scheme had already got underway in several districts.”
Cụm hay đi cùng
- get underway + project / campaign / talks — bắt đầu một dự án / chiến dịch / các cuộc đàm phán
- get underway + without delay — bắt đầu ngay lập tức
Họ từ
Lỗi thường gặp
We get underway the project last month.→The project got underway last month.
Người Việt thường dịch theo trật tự S V O (chúng tôi bắt đầu dự án) nên đặt 'we' làm chủ ngữ, trong khi collocation tiếng Anh dùng 'project' là chủ ngữ khi nói 'get underway'. Ngoài ra thì cần chia thì (last month → past).
Nói sao cho lên band
5start→6begin→7+get underway
Đồng nghĩa
start — đơn giản, trung tính; dùng ở mọi ngữ cảnh, ít trang trọng hơn 'get underway' trong văn viết
commence — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết chính thức
Dễ nhầm
start — 'start' là động từ chung, dùng được trong nhiều ngữ cảnh; 'get underway' có sắc thái trang trọng hơn và thường cho các hoạt động, dự án chính thức
“They started the programme in January.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng một con tàu (under way) bắt đầu rời cảng → dự án bắt đầu.
'under way' bắt nguồn từ ngôn ngữ hàng hải (underway = trên đường, đang di chuyển), sau đó dùng nghĩa bóng là 'bắt đầu, đang tiến hành'.