phrasal verb · trung tính
get through with
UK/ɡet θruː wɪð/US/ɡet θru wɪð/get·THROUGH·with
hoàn tất, làm xong (một công việc, nhiệm vụ)
to finish or complete something
Ví dụ
“I need to get through with my revision before Friday.”
Tôi cần hoàn thành việc ôn tập trước thứ Sáu.
“She got through with the paperwork very quickly.”
Cô ấy hoàn tất thủ tục giấy tờ rất nhanh.
“We finally got through with the project after months of work.”
Cuối cùng chúng tôi cũng hoàn thành dự án sau nhiều tháng làm việc.
Câu mẫu band 8
“Before the internship starts, I must get through with my current coursework to avoid overlap.”
Cụm hay đi cùng
- get through with the task/assignment — hoàn thành nhiệm vụ/bài tập
- get through with paperwork — xong thủ tục giấy tờ
Họ từ
Lỗi thường gặp
I need to get through my homework.→I need to get through with my homework.
Người Việt thường dịch trực tiếp và bỏ 'with'; với ý nghĩa 'hoàn tất' thì 'get through with' + tân ngữ là chính xác khi muốn nhấn việc hoàn thành toàn bộ.
She got through the book yesterday.→She got through with the book yesterday.
Trong một số ngữ cảnh 'get through' + object (She got through the book) cũng đúng, nhưng khi nhấn 'hoàn tất một công việc' sau đó cần 'with' để rõ ràng; nhiều học viên Việt không phân biệt hai cấu trúc này.
Nói sao cho lên band
5finish→6get through→7+get through with
Đồng nghĩa
finish — chung chung; 'get through with' thường dùng khi nói về quá trình hoàn tất công việc cụ thể
complete — trang trọng hơn, dùng nhiều trong văn viết
Dễ nhầm
get through — 'get through' có nhiều nghĩa (liên lạc qua điện thoại, vượt qua khó khăn); thêm 'with' cụ thể nghĩa 'hoàn tất'
“I finally got through to the manager on the phone.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình ảnh hoàn thành một vòng đua (through) và vẫy tay (with) — bạn đã qua vạch đích.
'Get through' = vượt qua; thêm 'with' chuyển nghĩa sang 'hoàn tất (cái gì)'.