phrasal verb · trung tính
get the idea across
UK/ɡet ðə aɪˈdɪə əˈkrɒs/US/ɡɛt ðə aɪˈdiːə əˈkrɔs/get·the·i·DE·a·a·CROSS
truyền đạt ý tưởng hoặc làm cho người khác hiểu điều mình muốn nói
to communicate an idea clearly so that people understand it
Ví dụ
“I used a diagram to get the idea across to the students.”
Tôi dùng sơ đồ để giúp học sinh hiểu ý.
“He can't get the idea across when he speaks too fast.”
Anh ấy không thể truyền đạt ý vì nói quá nhanh.
“Good visuals help you get your idea across in presentations.”
Hình ảnh minh họa giúp bạn truyền tải ý tưởng trong bài thuyết trình.
Câu mẫu band 8
“If you want to persuade an examiner in Task 2, you must get your idea across with clear examples and cohesive language.”
Cụm hay đi cùng
- get the idea across to an audience — truyền đạt ý tới khán giả
- use examples to get the idea across — dùng ví dụ để làm rõ ý
Họ từ
Lỗi thường gặp
get idea across→get the idea across
Thiếu mạo từ 'the' do dịch sát từ tiếng Việt; cụm cố định là 'get the idea across (to someone)'.
make the idea across→get the idea across
Người Việt có xu hướng dùng 'make' theo cấu trúc tiếng Việt ('làm rõ ý'), nhưng collocation chuẩn ở Anh/Mỹ là 'get the idea across' hoặc 'convey the idea'.
Nói sao cho lên band
5say clearly→6communicate→7+get the idea across
Đồng nghĩa
communicate — chung chung; 'get the idea across' nhấn hơn vào thành công trong việc làm người khác hiểu
convey — trang trọng hơn; nhấn vào truyền tải thông tin
Dễ nhầm
get the message — 'get the message' thường có nghĩa là 'hiểu được thông điệp, ý ngầm', không phải 'truyền đạt' như 'get the idea across'.
“After the manager's comments, everyone seemed to get the message.”
Mẹo nhớ & gốc từ
'across' = qua lại → tưởng tượng ý tưởng đi qua đến người nghe, tức là đã 'get the idea across'.
Cụm 'get ... across' xuất phát từ hình ảnh 'đi qua' (across) — nghĩa là làm cho thông tin vượt qua khoảng cách tới người nghe.