phrasal verb (idiom) · trung tính
get the better of
UK/ɡet ðə ˈbetə(r) əv/US/ɡet ðə ˈbetər əv/get the BET·ter of
bị cái gì (thường là cảm xúc) chi phối, để cảm xúc lấn át lý trí
to be defeated or overwhelmed by an emotion or quality (e.g., anger, pride)
Ví dụ
“His curiosity got the better of him and he opened the letter.”
Sự tò mò lấn át anh ta và anh ấy mở thư.
“Anger got the better of her and she said things she regretted.”
Cơn giận đã kiểm soát cô ấy và cô nói những điều hối hận.
“Don't let embarrassment get the better of you in the interview.”
Đừng để sự xấu hổ chi phối bạn trong buổi phỏng vấn.
Câu mẫu band 8
“During the debate she remained composed, though frustration nearly got the better of her.”
Cụm hay đi cùng
- get the better of someone — làm ai đó bị chi phối (bởi cảm xúc)
- let X get the better of you — để X chi phối bạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
He was got the better of by anger.→He was overcome by anger. / Anger got the better of him.
Người Việt dễ lẫn cấu trúc chủ động - bị động; câu sai dùng cấu trúc Anh không tự nhiên. Có thể nói 'He was overcome by anger' (bị cảm xúc lấn át) hoặc 'Anger got the better of him' (cụm cố định).
His anger got better of him.→Anger got the better of him.
Thói quen dịch từng từ khiến bỏ mạo từ 'the' và đảo từ; idiom yêu cầu 'the better of'.
Nói sao cho lên band
5be overcome by→6lose control→7+get the better of
Đồng nghĩa
be overcome by — trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết
lose control — diễn đạt thẳng hơn, ít cố ý trang trọng
Dễ nhầm
be overcome by — có nghĩa gần tương tự (bị cảm xúc áp đảo) nhưng thường trang trọng hơn
“She was overcome by grief when she heard the news.”
lose control — nhấn hành động mất kiểm soát chứ không phải cảm xúc 'chi phối' theo sắc thái
“He lost control and shouted at his students.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Hình dung 'better' như kẻ thắng — cái 'better' đó làm chủ bạn.
Cụm hình thành từ 'get' + 'the better of' (nghĩa là trở nên thắng thế so với ai/cái gì), thường dùng với cảm xúc.