idiom / phrasal verb · trung tính
get something off one's chest
UK/ɡet ˈsʌmθɪŋ ɒf wʌnz ʧɛst/US/ɡet ˈsʌmθɪŋ ɑːf wʌnz ʧɛst/get something off one's CHEST
thổ lộ, nói ra điều làm bận tâm để đỡ nặng lòng
to say something that has been worrying you so that you feel relieved
Ví dụ
“She needed to get something off her chest, so she told her friend the whole story.”
Cô ấy cần được nói hết lòng mình, nên đã kể toàn bộ câu chuyện cho bạn.
“I felt better after I got it off my chest.”
Tôi cảm thấy nhẹ nhõm hơn sau khi nói ra điều đó.
“If you need to get something off your chest, I'm here to listen.”
Nếu bạn cần tâm sự, tôi sẽ lắng nghe.
Câu mẫu band 8
“He finally got it off his chest and admitted he had been struggling with exam stress.”
Cụm hay đi cùng
- get it off my chest — nói ra để lòng nhẹ nhõm (thay 'something' bằng 'it' khi biết rõ vật muốn nói)
- want to get something off your chest — muốn thổ lộ điều gì
Họ từ
Lỗi thường gặp
I want to get my chest off.→I want to get something off my chest.
Dịch từng chữ 'lấy ngực ra' là lỗi dịch word-by-word; cấu trúc đúng là 'get something off my chest' (hoặc 'get it off my chest').
Can I get this off my chest?→Can I get this off my chest?
Câu này chính xác; nhiều bạn không rõ dùng 'off' hay 'out' — chuẩn là 'off one's chest'.
Nói sao cho lên band
5tell→6confide→7+get something off one's chest
Đồng nghĩa
confide — confide mang sắc thái chính thức/trang trọng hơn; 'get off one's chest' là thân mật hơn
unburden — nhấn vào cảm giác nhẹ nhõm sau khi nói ra
Dễ nhầm
confide — confide = tâm sự, giãi bày cho người tin cậy; 'get off one's chest' nhấn mạnh hành động nói ra để nhẹ lòng
“She confided in her sister about the problem.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Tưởng tượng mang theo một viên đá trong ngực, khi nói ra thì viên đá 'rơi ra' và nhẹ lòng.
Hình ảnh ẩn dụ: vật nặng nằm trên ngực (chest) được lấy ra (off) khiến người nói nhẹ bớt.