phrasal/causative structure · trung tính
get someone to (do something)
UK/ɡet ˈsʌmwʌn tuː ˈduː ˌsʌmθɪŋ/US/ɡet ˈsʌmwʌn tu ˈduː ˌsʌmθɪŋ/get SOME·one to DO some·THING
thuyết phục hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì (cấu trúc: get + someone + to + V).
to persuade or arrange for someone to do something for you (get + someone + to + base verb).
Ví dụ
“I got my brother to help me move the furniture.”
Tôi đã thuyết phục em trai giúp tôi dọn đồ.
“She got the teacher to explain the mark again.”
Cô ấy đã thuyết phục giáo viên giải thích điểm lại.
“We got the technician to come early so we wouldn't miss the deadline.”
Chúng tôi sắp xếp để kỹ thuật viên đến sớm để không trễ hạn.
Câu mẫu band 8
“For the presentation we got a technician to set up the projector so everything ran smoothly.”
Cụm hay đi cùng
- get someone to help — thu xếp để ai đó giúp
- get someone to agree — thuyết phục ai đồng ý
Họ từ
Lỗi thường gặp
I got him do it.→I got him to do it.
Người Việt hay bỏ 'to' sau 'get someone' do thói quen không có mạo từ/trạng từ; nhưng cấu trúc đúng là get + someone + to + V.
I made him to help me.→I made him help me. / I got him to help me.
Với 'make' không có 'to' (make + object + bare infinitive), còn 'get' yêu cầu 'to'. Vietnamese learners hay nhầm lẫn giữa hai cấu trúc.
Nói sao cho lên band
5ask someone→6make someone do→7+get someone to (do something)
Đồng nghĩa
persuade someone to — trong tiếng Anh, 'get someone to' nhẹ nhàng, phổ biến cả nói và viết; 'persuade' trang trọng hơn.
Dễ nhầm
make someone do — 'make' nhấn mạnh bắt buộc/ép buộc hơn; 'get someone to' thường nhẹ nhàng hơn (sắp xếp/ thuyết phục).
“I made him apologise.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Causative with 'get': get + someone + to + base verb. Không bỏ 'to'. Ví dụ: I got him to sign the form.
Nhớ: get + someone + to + V = 'làm cho ai làm gì' (giữ 'to'!).
Cấu trúc dựa trên 'get' nghĩa là khiến/thu xếp, kết hợp với 'to' để nối động từ nguyên mẫu.