phrasal verb · đời thường

get someone down

/ɡet ˈsʌmwʌn daʊn/get SOME·one DOWN

speaking

làm ai buồn chán hoặc nản lòng; làm ai đó thất vọng.

to make someone feel sad, depressed, or discouraged.

Ví dụ

The constant rain really gets me down.

Mưa liên tục làm tôi thấy chán nản thật.

Don’t let small setbacks get you down.

Đừng để những thất bại nhỏ làm bạn nản lòng.

Exam pressure can get a lot of students down.

Áp lực thi cử có thể làm nhiều học sinh buồn bã.

Câu mẫu band 8

Constant negative feedback from teachers can really get students down and lower their motivation to study.

Cụm hay đi cùng

  • get me downlàm tôi buồn
  • get students downlàm học sinh nản lòng

Họ từ

get someone down vgot someone down v (past)getting someone down v‑ing

Lỗi thường gặp

The weather gets me downing.The weather gets me down.

Người Việt thường lầm lẫn khi thêm -ing sau 'down' vì dịch từ 'làm cho đang buồn'; trong cụm này 'down' là particle, không thêm -ing.

It make me down.It gets me down. / It makes me feel down.

Thiếu chia động từ đúng và dịch trực tiếp; cần 'get/make + object + down/feel down'.

Nói sao cho lên band

5feel sad6be disappointed7+get someone down

Đồng nghĩa

depresschỉ trạng thái buồn sâu hơn; 'get someone down' thân mật hơn, dùng trong giao tiếp.

Dễ nhầm

cheer someone upnghĩa ngược (làm ai đó vui lên).

A joke always cheers me up.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình dung một người cúi mặt xuống → get someone down = làm ai đó cúi mặt.

down trong nhiều phrasal verbs gợi ý trạng thái tiêu cực; ghép với get mang nghĩa 'làm ai buồn'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ get … · phần 4

Học từ này cùng bộ