phrasal verb / collocation · trung tính

get paid

UK/ɡet peɪd/US/ɡɛt peɪd/get PAID

speakingtask2

nhận tiền công, được trả lương

to receive money for work or services

Ví dụ

Most part‑time students get paid at least the national minimum wage.

Hầu hết sinh viên làm bán thời gian được trả ít nhất mức lương tối thiểu quốc gia.

When will I get paid for the freelance article?

Khi nào tôi sẽ nhận được tiền cho bài viết tự do này?

He didn't get paid on time and had to complain to HR.

Anh ấy không được trả lương đúng hạn và phải khiếu nại với phòng nhân sự.

Câu mẫu band 8

Freelancers often confirm payment terms in writing to ensure they get paid promptly.

Cụm hay đi cùng

  • get paid for + work/taskđược trả tiền cho + công việc
  • get paid on timeđược trả lương đúng hạn

Họ từ

pay verbpayment noun

Lỗi thường gặp

I get pay last week.I got paid last week.

Lỗi chia thì và vị trí từ: cần chia quá khứ 'got' và dùng dạng bị động 'paid' khi nói về hành động nhận tiền.

I paid yesterday.I got paid yesterday.

Người Việt dễ nhầm 'pay' (trả tiền) và 'get paid' (được trả tiền); chủ thể khác nhau: 'I paid' nghĩa tôi đã trả tiền cho ai đó.

Nói sao cho lên band

5earn money6receive money7+get paid

Đồng nghĩa

receive payment'receive payment' trang trọng hơn; 'get paid' thân mật, phổ biến trong nói

Dễ nhầm

receive paymentcách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản; cùng ý nghĩa nhưng khác sắc thái.

Freelancers should invoice clients to receive payment.

Mẹo nhớ & gốc từ

'paid' là quá khứ của pay — tưởng tượng 'get' + 'paid' = nhận tiền → GET PAID

'pay' từ Latin pacare 'trả, thanh toán'; 'get paid' = được trả

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ get … · phần 3

Học từ này cùng bộ