idiom (phrasal) · đời thường
get one's act together
UK/ɡet wʌnz ækt təˈɡeðə(r)/US/ɡet wʌnz ækt təˈɡeðər/get one's ACT to·geth·ER
sắp xếp, tổ chức lại bản thân để làm việc hiệu quả hơn
to become organized and behave in a more effective way
Ví dụ
“If he wants a promotion, he really needs to get his act together.”
Nếu anh ấy muốn được thăng chức, anh cần tổ chức lại bản thân cho nghiêm túc.
“You should get your act together and finish the report on time.”
Bạn nên chấn chỉnh lại công việc và hoàn thành báo cáo đúng hạn.
“They got their act together and completed the project before the deadline.”
Họ đã tổ chức lại mọi thứ và hoàn thành dự án trước hạn.
Câu mẫu band 8
“He realised he had to get his act together if he wanted to finish the thesis on time.”
Cụm hay đi cùng
- get your/one's act together — sắp xếp lại bản thân
- need to get someone's act together — cần ai đó nghiêm túc lại
Họ từ
Lỗi thường gặp
I will make my act together.→I need to get my act together.
Dịch từng từ dẫn đến dùng 'make' hoặc 'do'; idiom đúng là 'get one's act together' hoặc 'pull your act together'.
She put her act together yesterday.→She got her act together yesterday.
Người Việt dễ nhầm 'put' và 'get'; collocation chuẩn là 'get one's act together'.
Nói sao cho lên band
5be organised→6get organised→7+get one's act together
Đồng nghĩa
pull yourself together — tập trung lại tinh thần; nhấn mặt cảm xúc
get organised — trang trọng và trực tiếp hơn
Dễ nhầm
pull yourself together — tập trung lại tinh thần, thường sau cú sốc hay buồn bã; hơi hướng cảm xúc hơn
“After crying, she pulled herself together and continued working.”
get organised — tổ chức, sắp xếp công việc; ít mang sắc thái nhắc nhở cá nhân so với 'get one's act together'
“If you want to meet the deadline, you should get organised.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Act = vai diễn; tưởng tượng mình phải diễn tốt (act) nên phải tổ chức lại.
Cụm có nguồn gốc từ 'act' nghĩa là vai diễn/hành động; ý là thu xếp, điều chỉnh hành vi để 'diễn tốt'.