phrasal verb · trung tính

get on board

UK/ɡet ɒn bɔːd/US/ɡet ɑːn bɔːrd/get ON board

speakingtask2

đồng ý ủng hộ một ý tưởng hoặc tham gia vào một kế hoạch/dự án

to agree to support an idea or to join a project or team.

Ví dụ

We need the manager to get on board before we proceed.

Chúng ta cần người quản lý ủng hộ trước khi tiếp tục.

Once enough volunteers got on board, the event was possible.

Khi đủ tình nguyện viên tham gia, sự kiện trở nên khả thi.

The CEO got on board with the sustainability plan after seeing the data.

Giám đốc điều hành ủng hộ kế hoạch bền vững sau khi xem dữ liệu.

Câu mẫu band 8

To implement the reform successfully, it was essential to get local leaders on board early in the process.

Cụm hay đi cùng

  • get on board + with + idea / plan / projectủng hộ một ý tưởng / kế hoạch / dự án
  • get on board + volunteers / partnersthu hút tình nguyện viên / đối tác tham gia

Họ từ

get on board / got on board / getting on board verb phrase

Lỗi thường gặp

He got onboard the idea.He got on board with the idea.

Người Việt hay gộp từ hoặc dịch sát chữ 'lên tàu' nên viết 'onboard' một từ; trong cụm này phải tách 'on board' và thường có giới từ 'with' khi nói về ý tưởng.

Nói sao cho lên band

5support6sign up7+get on board

Đồng nghĩa

support'support' là từ tổng quát; 'get on board' nhấn vào hành động tham gia hoặc ủng hộ chính thức

sign up'sign up' nhấn vào việc đăng ký tham gia; 'get on board' nhấn chuyện chấp thuận/ủng hộ

Dễ nhầm

support'support' là từ thông dụng để diễn tả ủng hộ, nhưng 'get on board' thêm sắc thái tham gia/đồng thuận chính thức

Many local businesses supported the initiative.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hình ảnh mọi người cùng lên một con thuyền (on board) để ủng hộ kế hoạch.

Bắt nguồn từ nghĩa đen 'lên tàu' (on board) → nghĩa bóng là tham gia/ủng hộ.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ get … · phần 4

Học từ này cùng bộ