phrasal verb · trung tính

get back

UK/ɡet bæk/US/ɡɛt bæk/GET·back

speakingtask2

trở về; lấy lại (một thứ đã mất); trở lại tình trạng trước

to return to a place or to recover something that was lost

Ví dụ

I got back to Hanoi late on Sunday.

Tôi về Hà Nội muộn vào Chủ nhật.

She finally got her phone back after two weeks.

Cuối cùng cô ấy lấy lại được điện thoại sau hai tuần.

After the break, we need to get back on track with the project.

Sau giờ nghỉ, chúng ta cần quay lại đúng tiến độ với dự án.

Câu mẫu band 8

After living abroad for three years, I finally got back to my hometown and felt strangely nostalgic.

Cụm hay đi cùng

  • get back to (someone)trả lời ai (thường là e-mail/phone)
  • get something backlấy lại thứ gì
  • get back home / get back to workvề nhà / quay lại làm việc

Họ từ

get back (to) phrasal verbgetting back gerund / participlegot back past simple

Lỗi thường gặp

I got back my phone.I got my phone back.

Người Việt thường dịch theo cấu trúc 'lấy lại + O' => đặt 'back' sau động từ, dẫn tới thứ tự từ tiếng Anh sai; đối với DO + O dạng đại từ, phải đặt đại từ giữa 'get' và 'back' (get it back).

I got back to Hanoi yesterday.I got back yesterday.

Khi muốn nói 'trở về' không cần 'to' đứng một mình; nếu có nơi đến thì nói 'get back to Hanoi'. Lỗi thường là đặt 'to' sai chỗ vì suy diễn trực tiếp từ tiếng Việt.

Nói sao cho lên band

5return6come back7+get back

Đồng nghĩa

returntrang trọng hơn; dùng cho hành động 'quay lại' hoặc 'trả lại' nói chung

come backthường nhấn vào hành động 'đi rồi trở về'; hơi tập trung vào chuyển động

Dễ nhầm

come backnhấn vào hành động 'quay lại' (movement); 'get back' dùng rộng hơn cho cả lấy lại thứ bị mất

She came back from London last night.

Mẹo nhớ & gốc từ

Hãy tưởng tượng bạn lấy LẠI (back) một món đồ: bạn 'GET' và 'BACK' món đồ về.

get (cổ tiếng Anh: lấy, đến) + back (phía sau, quay lại) — kết hợp tạo nghĩa 'quay về/ lấy lại'.

Từ liên quan

Học từ này cùng cả bộ, có nhắc ôn đúng lúc.

Trong bộ get … · phần 5

Học từ này cùng bộ