phrasal verb · trung tính
get away
/ɡet əˈweɪ/get·A·WAY
1) trốn thoát; 2) (thông dụng) đi nghỉ, tạm rời khỏi nơi làm việc để thư giãn; 3) (với 'with') thoát khỏi hình phạt (xem confusable).
1) to escape; 2) to take a short holiday; 3) (with 'with') to escape punishment.
Ví dụ
“We try to get away for a weekend every now and then.”
Chúng tôi cố gắng đi nghỉ cuối tuần đôi khi.
“The thief got away before the police arrived.”
Tên trộm đã trốn thoát trước khi cảnh sát tới.
“He got away with a fine after the court case.”
Ông ta chỉ bị phạt tiền và thoát khỏi án nặng hơn.
Câu mẫu band 8
“After months of non-stop work, she finally got away for a short beach holiday.”
Cụm hay đi cùng
- get away for a weekend — đi nghỉ cuối tuần
- get away with murder / get away with sth — thoát được hậu quả nghiêm trọng / thoát tội
Họ từ
Lỗi thường gặp
We will get away to the countryside.→We will get away for the weekend to the countryside.
Người Việt hay dịch thô nên bỏ giới từ 'for' khi nói 'get away for a weekend'; câu vẫn hiểu được nhưng thiếu tự nhiên. Cần collocation 'get away for + time'.
He got away the police.→He got away from the police.
Học viên thường quên giới từ 'from' sau 'get away' khi nói 'trốn khỏi ai/cái gì'.
Nói sao cho lên band
5escape→6go away→7+get away
Đồng nghĩa
escape — 'escape' trang trọng hơn; 'get away' thông dụng trong nói.
Dễ nhầm
get away / get away with — 'get away' = trốn thoát/đi nghỉ; 'get away with' = thoát khỏi hình phạt (vì 'with' chỉ hậu quả).
“They thought they could get away with not paying the bill.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GET + AWAY = đi xa khỏi → trốn/đi nghỉ; nhớ thêm 'with' khi muốn nói 'thoát phạt'.
'Away' chỉ việc rời đi; ghép với 'get' tạo động từ cụm nghĩa 'rời khỏi/thoát'.