phrasal verb · trung tính
get around
/ɡet əˈraʊnd/get·a·ROUND
1) đi lại nhiều nơi; 2) tìm cách vượt qua hoặc né một quy định/vấn đề; 3) (tin tức) lan rộng.
1) to travel to different places; 2) to find a way to avoid or deal with a problem; 3) (of news) to spread.
Ví dụ
“It’s easy to get around the city by bike.”
Dễ dàng đi lại khắp thành phố bằng xe đạp.
“They found a way to get around the restrictions.”
Họ tìm cách vượt qua những hạn chế.
“News about the event quickly got around town.”
Tin về sự kiện lan nhanh khắp thị trấn.
Câu mẫu band 8
“Because the city has a bike-share scheme, students can easily get around without owning a car.”
Cụm hay đi cùng
- get around the city — đi lại khắp thành phố
- get around a rule — né/khắc phục một quy định
Họ từ
Lỗi thường gặp
He got around cheating on his taxes.→He got away with cheating on his taxes.
Người Việt thường dịch 'thoát tội' là 'get around' dẫn đến dùng sai; từ đúng khi nói 'thoát được hậu quả' là 'get away with'.
I need to get around about the city today.→I need to get around the city today.
Thói quen dịch chữ-by-chữ khiến đặt giới từ sai (lặp 'about'). 'Get around' tự nó đã mang nghĩa 'đi lại khắp'.
Nói sao cho lên band
5travel around→6move around→7+get around
Đồng nghĩa
travel around — 'travel around' chỉ việc di chuyển nhiều nơi; 'get around' có thêm nghĩa 'vượt qua/né'.
Dễ nhầm
get away with — 'get away with' = thoát khỏi trách nhiệm hoặc bị trừng phạt; khác với 'get around' là đi lại hoặc tìm cách né quy định.
“He cheated on the exam but somehow got away with it.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GET + AROUND → đi vòng quanh → get around = đi lại / né được.
Từ 'around' gắn với 'get' hình thành nghĩa 'di chuyển quanh nơi nào đó' rồi mở rộng sang 'né/khắc phục'.