n. · trung tính
gardening
UK/ˈɡɑːdənɪŋ/US/ˈɡɑːrdənɪŋ/GAR·den·ing
Hoạt động trồng cây, chăm sóc hoa và cây ăn quả trong vườn.
The activity of growing and caring for plants in a garden.
Ví dụ
“Gardening helps me relax after a busy week and I enjoy growing herbs on my balcony.”
Làm vườn giúp tôi thư giãn sau một tuần bận rộn và tôi thích trồng các loại rau thơm trên ban công.
“In Part 1 I mentioned gardening as a way to spend time outdoors.”
Trong Part 1 tôi nói làm vườn là cách để dành thời gian ngoài trời.
“She has taken up gardening recently and now her garden is full of colourful flowers.”
Cô ấy mới bắt đầu làm vườn gần đây và giờ vườn cô đầy hoa rực rỡ.
Câu mẫu band 8
“Gardening relaxes me and also gives me satisfaction when I harvest vegetables that I grew myself.”
Cụm hay đi cùng
- do gardening — làm vườn
- gardening tools — dụng cụ làm vườn
- take up gardening — bắt đầu làm vườn
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like to gardening on weekends.→I like gardening on weekends.
Người Việt thường lẫn lộn giữa 'like + to V' và 'like + V-ing'; khi nói sở thích với hoạt động, 'gardening' (V-ing) hợp hơn.
She makes gardening every morning.→She does gardening every morning / She tends the garden every morning.
Dịch máy hoặc dịch từng từ dẫn đến 'make gardening' không tự nhiên; tiếng Anh thường dùng 'do gardening', 'tend the garden' hoặc 'garden' như động từ.
Nói sao cho lên band
5garden→6plants→7+gardening
Đồng nghĩa
horticulture — Từ trang trọng, chỉ nghề nghiệp/nguồn hiểu biết về làm vườn; không dùng hàng ngày như 'gardening'.
Dễ nhầm
farming — Farming chỉ canh tác ở quy mô lớn để trồng lúa, trồng cây thương phẩm hoặc chăn nuôi; gardening là trồng cây nhỏ, làm vườn tại nhà.
“Farming requires large fields and heavy machinery.”
Mẹo nhớ & gốc từ
Từ dạng -ing có thể làm danh từ chỉ hoạt động (gerund). Khi nói 'bắt đầu làm một hoạt động', dùng 'take up + V-ing'.
GARdening — nhớ GAR (vườn) + -ening là hoạt động chăm sóc vườn.
Từ 'garden' xuất phát từ tiếng Anh cổ; 'gardening' là danh động từ từ 'garden' bằng hậu tố -ing.