noun · đời thường
gaming
/ˈɡeɪmɪŋ/GAM·ing
hoạt động chơi trò chơi (thường là trò điện tử), chơi game
the activity of playing electronic games, especially on a console or computer
Ví dụ
“Online gaming has grown a lot among teenagers.”
Chơi game trực tuyến đã phát triển nhiều trong giới thanh thiếu niên.
“He spends a few hours gaming after school.”
Cậu ấy chơi game vài tiếng sau giờ học.
“Competitive gaming requires quick reflexes and teamwork.”
Chơi game cạnh tranh đòi hỏi phản xạ nhanh và làm việc nhóm.
Câu mẫu band 8
“While gaming can be a relaxing pastime, excessive screen time may harm sleep and concentration if not managed.”
Cụm hay đi cùng
- online gaming — chơi game trực tuyến
- console gaming — chơi game trên máy console
- gaming community — cộng đồng người chơi
Họ từ
Lỗi thường gặp
I like to play gaming in the evenings.→I like gaming in the evenings. / I like to play games in the evenings.
Dịch từng từ dẫn đến cấu trúc sai; 'play gaming' không chuẩn. Dùng 'gaming' (gerund) hoặc 'play games'.
He is a big game fan.→He is a big gamer. / He is a big fan of games.
Dịch trực tiếp 'game fan' có thể hiểu nhưng nghe không tự nhiên; 'gamer' là từ chuẩn cho người chơi thường xuyên.
Nói sao cho lên band
5play games→6video games→7+gaming
Đồng nghĩa
playing games — cách nói phổ thông hơn; 'gaming' thường nói về trò điện tử
Dễ nhầm
play games — 'play games' là cách nói chung; 'gaming' nhấn mạnh hoạt động chơi game (thường điện tử) như một thú tiêu khiển
“He spends his free time playing games with friends online.”
Mẹo nhớ & gốc từ
GAM (game) → GAM·ing: nhớ 'gaming' là chơi game nói chung.
Từ 'game' + hậu tố -ing, chỉ hành động chơi trò chơi; trở nên phổ biến với trò điện tử.