noun · trung tính
exhibition
UK/ˌeksɪˈbɪʃən/US/ˌeksəˈbɪʃən/ex·hi·BI·tion
triển lãm; sự kiện trưng bày tạm thời các tác phẩm, sản phẩm hoặc hiện vật cho công chúng xem
An event at which objects such as art or products are displayed for people to look at.
Ví dụ
“The photography exhibition runs until the end of the month.”
Triển lãm nhiếp ảnh kéo dài đến cuối tháng.
“The company attended the trade exhibition to show its new products.”
Công ty tham dự triển lãm thương mại để giới thiệu sản phẩm mới.
“There was a popular exhibition about ancient Egypt at the museum.”
Đã có một triển lãm về Ai Cập cổ tại nhà bảo tàng thu hút nhiều người.
Câu mẫu band 8
“The museum is hosting a fascinating exhibition on ancient textiles that ties together craft, trade and social history.”
Cụm hay đi cùng
- host an exhibition — tổ chức một triển lãm
- art exhibition — triển lãm nghệ thuật
- temporary exhibition — triển lãm ngắn hạn
Họ từ
Lỗi thường gặp
They make an exhibition next week.→They will hold an exhibition next week.
Người Việt thường dịch 'tổ chức' trực tiếp thành 'make' nhưng collocation đúng là 'hold an exhibition' hoặc 'host an exhibition'.
There are many exhibition in the hall.→There are many exhibitions in the hall.
Thiếu -s cho danh từ số nhiều; 'many' yêu cầu danh từ đếm được ở dạng số nhiều.
Nói sao cho lên band
5show→6display→7+exhibition
Đồng nghĩa
show — từ thông dụng, ít trang trọng hơn 'exhibition', có thể chỉ sự kiện nhỏ hoặc chương trình
display — nhấn mạnh hành động trưng bày hơn là sự kiện chính thức
Dễ nhầm
show — từ chung, có thể là buổi biểu diễn hoặc sự kiện trưng bày không chính thức
“The photography show attracted a young audience.”
Mẹo nhớ & gốc từ
ex·hi·BI·tion — BI nhớ là 'be in' (trưng bày), sự kiện để 'be in' (xem).
từ Latin/exhibit- về việc trưng bày; vào tiếng Anh qua Pháp/Latinh với nghĩa giữ nguyên.